Lãi suất là tỷ lệ phần trăm được tính khi vay tiền hoặc được trả khi cho vay, tiết kiệm hoặc đầu tư tiền. Nó xác định số tiền lãi tích lũy trên một khoản tiền trong một khoảng thời gian nhất định, thường được niêm yết theo năm.
Lãi suất có thể là cố định, giữ nguyên trong suốt thời hạn đã thỏa thuận, hoặc thả nổi, thay đổi theo điều kiện thị trường hoặc theo một mức tham chiếu. Khi áp dụng lên số tiền gốc, lãi suất quyết định số tiền lãi mà người đi vay phải trả hoặc người tiết kiệm nhận được. Lãi suất cao hơn khiến việc vay trở nên đắt đỏ hơn và việc tiết kiệm hấp dẫn hơn, còn lãi suất thấp hơn thì ngược lại.
Lãi suất của một khoản vay hoặc tài khoản cụ thể không giống với lãi suất cơ bản, tức mức tham chiếu do ngân hàng trung ương đặt ra để điều tiết nền kinh tế. Các bên cho vay định giá lãi suất riêng của họ cao hơn hoặc thấp hơn lãi suất cơ bản, vì vậy khi ngân hàng trung ương điều chỉnh mức này, lãi suất của các khoản thế chấp, khoản vay và tiền gửi tiết kiệm thường sẽ biến động theo. Lãi suất cũng tác động đến giá trái phiếu, giá trị tiền tệ và tâm lý thị trường chứng khoán.
Bạn vay 10.000 USD với lãi suất 5% mỗi năm.
Chi phí lãi hàng năm là:
10.000 USD √ó 5% = 500 USD
Bạn trả 500 USD tiền lãi cho một năm, trước khi áp dụng bất kỳ khoản phí, lãi kép hoặc điều khoản hoàn trả nào.