AUDJPY definition

AUD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và yên Nhật, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu yên. Đây là một cặp chéo, nghĩa là hoàn toàn không có đô la Mỹ, và là một trong những thước đo khẩu vị rủi ro được theo dõi nhiều nhất trên thị trường. Thanh khoản khá tốt đối với một cặp chéo, dù spread có phần rộng hơn một chút so với các cặp chính với USD.

Đô la Úc là đồng tiền cơ sở và yên là đồng tiền định giá, nên báo giá 99.00 có nghĩa là một đô la Úc mua được 99.00 yên. Giá tăng nghĩa là đồng AUD mạnh lên so với yên, giá giảm thì ngược lại. Bạn giao dịch AUD/JPY dưới dạng CFD forex, đặt cược vào tỷ giá thay vì nắm giữ các đồng tiền: vào lệnh mua nếu bạn kỳ vọng AUD tăng, bán nếu bạn kỳ vọng nó giảm. Vì yên là đồng tiền định giá, một pip ở đây là chữ số thập phân thứ hai (0.01), và lãi hoặc lỗ của bạn là số pip biến động nhân với quy mô vị thế.

AUD/JPY là biểu hiện kinh điển của khẩu vị rủi ro trên thị trường tiền tệ. Đô la Úc là đồng tiền gắn với tăng trưởng và hàng hóa, thường tăng khi nhà đầu tư tự tin, trong khi yên là tài sản trú ẩn an toàn và là đồng tiền tài trợ ưa thích cho các giao dịch carry trade, nên nó mạnh lên khi tâm lý lo ngại chiếm ưu thế. Cộng thêm chênh lệch giữa Ngân hàng Dự trữ Úc và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vốn duy trì chính sách cực kỳ nới lỏng trong lịch sử, cùng với nhu cầu từ Trung Quốc đối với hàng hóa của Úc, cặp tiền này có xu hướng tăng trong các giai đoạn risk-on và lao dốc khi thị trường chuyển sang phòng thủ.

AUDJPY Example

Giả sử AUD/JPY đang giao dịch ở mức 99.00 và bạn mua một lot tiêu chuẩn (100,000 đô la Úc), kỳ vọng khẩu vị rủi ro sẽ đẩy AUD tăng. Mỗi pip trị giá 1,000 yên, nên mức tăng 50 pip lên 99.50 mang lại:

50 √ó 1,000 = 50,000 yên

Mức giảm 50 pip xuống 98.50 sẽ khiến bạn lỗ 50,000 yên. Vì đồng tiền cơ sở không phải là đô la Mỹ, mức ký quỹ của bạn ở tỷ lệ 30:1 vào khoảng 3% giá trị vị thế, điều này khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.