Currency pair definition

Cặp tiền tệ là báo giá của hai đồng tiền được giao dịch với nhau trên thị trường ngoại hối. Nó cho biết bạn cần bao nhiêu đơn vị đồng tiền định giá để mua một đơn vị đồng tiền cơ sở.

Trong mọi giao dịch ngoại hối, bạn mua một đồng tiền và bán đồng tiền kia cùng lúc, vì vậy giá luôn được báo theo cặp. Đồng tiền thứ nhất là đồng tiền cơ sở, và đồng tiền thứ hai là đồng tiền định giá, còn được gọi là đồng tiền đối ứng.

Cặp tiền tệ cho phép bạn giao dịch dựa trên việc đồng tiền cơ sở sẽ tăng hay giảm so với đồng tiền định giá. Chúng được chia thành các cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai, và được giao dịch theo giá bid và ask, với spread là khoảng chênh lệch giữa hai mức giá đó.

Currency pair Example

Lấy EUR/USD làm ví dụ:

- EUR là đồng tiền cơ sở. - USD là đồng tiền định giá.

Tại EUR/USD = 1.2000, một euro mua được 1.2000 đô la Mỹ. Nếu kỳ vọng euro tăng giá so với đô la Mỹ, bạn mua EUR/USD. Nếu kỳ vọng nó giảm, bạn bán EUR/USD.