Kiwi definition

Kiwi là biệt danh trên thị trường ngoại hối dành cho đồng đô la New Zealand, và cho các cặp NZD như NZD/USD. Tên gọi này bắt nguồn từ chim kiwi, biểu tượng quốc gia của New Zealand.

Các nhà giao dịch, nhà phân tích và bình luận viên dùng từ Kiwi để chỉ đồng đô la New Zealand nói chung, nhưng thường nhất là để chỉ cặp NZD/USD, thể hiện giá trị của đồng đô la New Zealand so với đô la Mỹ.

Kiwi biến động theo chính sách của Ngân hàng Dự trữ New Zealand, kỳ vọng lãi suất, giá xuất khẩu sữa, giá hàng hóa, dữ liệu kinh tế Trung Quốc, tâm lý rủi ro toàn cầu và sức mạnh của đô la Mỹ. New Zealand là một nền kinh tế nhỏ, nhạy cảm với thương mại, vì vậy Kiwi phản ứng mạnh với biến động của hàng hóa và khẩu vị rủi ro.

Kiwi Example

Bạn thấy NZD/USD = 0.6100, nghĩa là một đô la New Zealand bằng 0.6100 đô la Mỹ.

Nếu NZD/USD tăng lên 0.6200, các nhà giao dịch nói rằng Kiwi đã tăng giá so với đô la Mỹ. Nếu giảm xuống 0.6000, các nhà giao dịch nói rằng Kiwi đã suy yếu.