USDNOK definition

USD/NOK đo lường đồng đô la Mỹ so với đồng krone Na Uy, cho biết một đô la mua được bao nhiêu krone. Cặp này chiếm khoảng 0,9% trong tổng khoảng 9,6 nghìn tỷ USD được giao dịch trên thị trường ngoại hối toàn cầu mỗi ngày (Khảo sát Ba năm một lần của BIS, 2025), khiến nó trở thành một cặp tiền phụ được giao dịch tích cực với độ sâu thị trường tương đối tốt, dù chênh lệch giá rộng hơn so với các cặp chính. Cặp này không có biệt danh phổ biến.

Đô la Mỹ là đồng tiền cơ sở và krone Na Uy là đồng tiền định giá, vì vậy báo giá 10.7000 có nghĩa là một đô la Mỹ mua được 10.7000 krone. Giá tăng nghĩa là đô la mạnh lên so với krone, còn giá giảm thì ngược lại. Bạn giao dịch USD/NOK dưới dạng CFD ngoại hối, tức là đặt cược vào biến động giá thay vì mua krone trực tiếp: vào lệnh mua nếu bạn kỳ vọng đô la tăng, vào lệnh bán nếu bạn kỳ vọng đô la giảm. Biến động giá được đo bằng pip ở chữ số thập phân thứ tư, và lãi hoặc lỗ của bạn bằng số pip tăng hoặc giảm nhân với quy mô vị thế.

Krone là một đồng tiền gắn với dầu mỏ, vì vậy giá dầu thô là yếu tố dẫn dắt lớn: Na Uy là nước xuất khẩu dầu lớn, và giá dầu mạnh hơn thường hỗ trợ krone, kéo USD/NOK xuống thấp hơn. Các quyết định lãi suất của Norges Bank định hình phía nội địa, trong khi độ nhạy của cặp tiền với tâm lý rủi ro toàn cầu có thể khuếch đại biến động, vì krone thường suy yếu khi nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn.

USDNOK Example

Giả sử USD/NOK đang giao dịch ở mức 10.7000 và bạn kỳ vọng đô la mạnh lên so với krone, nên bạn mua một lô tiêu chuẩn (100.000 đô la Mỹ). Mỗi pip trị giá 10 NOK, vì vậy mức tăng 100 pip lên 10.8000 sẽ mang lại:

100 √ó 10 = 1.000 NOK (khoảng 93 USD)

Ngược lại, mức giảm 100 pip xuống 10.6000 sẽ khiến bạn lỗ 1.000 NOK. Vì bạn giao dịch bằng đòn bẩy, bạn chỉ cần ký quỹ một phần giá trị hợp đồng 100.000 USD: với đòn bẩy 30:1, khoảng 3.333 USD, điều này khuếch đại cả lãi lẫn lỗ.