USDTRY definition

USD/TRY ghép đô la Mỹ với lira Thổ Nhĩ Kỳ và cho biết một đô la mua được bao nhiêu lira. Cặp này nằm chắc trong nhóm ngoại lai, với thanh khoản hạn chế, chênh lệch giá rộng và một số biến động mạnh nhất trên bảng giá. Đây không phải là cặp tiền dành cho người mới bắt đầu.

Đô la là đồng tiền cơ sở và lira là đồng tiền định giá, vì vậy báo giá 32.0000 có nghĩa là một đô la trị giá 32.0000 lira. Giá tăng nghĩa là đô la tăng giá so với lira, còn giá giảm thì ngược lại, dù xu hướng dài hạn vẫn tăng rõ rệt. Bạn giao dịch USD/TRY dưới dạng CFD ngoại hối thay vì mua lira trực tiếp: vào lệnh mua nếu bạn kỳ vọng đô la mạnh lên, vào lệnh bán nếu bạn kỳ vọng đô la suy yếu. Pip được tính ở chữ số thập phân thứ tư, và số tiền bạn lãi hoặc lỗ là số pip đó nhân với quy mô vị thế.

Yếu tố chi phối USD/TRY là cuộc chiến của Thổ Nhĩ Kỳ với lạm phát rất cao và phản ứng chính sách từ ngân hàng trung ương của nước này, CBRT, nơi mà độ tin cậy và các quyết định lãi suất luôn bị thị trường theo dõi sát sao. Rủi ro chính trị và áp lực của chính phủ lên chính sách tiền tệ cũng góp phần tạo nên bức tranh này, và xu hướng xuyên suốt nhiều năm là lira mất giá đều đặn. Sự kết hợp đó tạo ra biến động cực lớn và đôi khi là những khoảng trống giá dữ dội, nên kiểm soát rủi ro với cặp này là yếu tố sống còn.

USDTRY Example

Giả sử USD/TRY đang giao dịch ở mức 32.0000 và bạn mua một lô tiêu chuẩn (100.000 đô la Mỹ), kỳ vọng lira tiếp tục suy yếu. Mỗi pip trị giá 10 lira, vì vậy mức tăng 50 pip lên 32.0050 sẽ mang lại:

50 √ó 10 = 500 lira (khoảng 16 USD)

Ngược lại, mức giảm 50 pip xuống 31.9950 sẽ khiến bạn lỗ 500 lira. Hợp đồng của bạn trị giá 100.000 USD, và với đòn bẩy 30:1 bạn cần ký quỹ khoảng 3.333 USD, dù chênh lệch giá rộng và các khoảng trống giá có thể khiến chi phí thực tế của vị thế cao hơn mức ký quỹ danh nghĩa.