NASDAQ definition

NASDAQ là viết tắt của Nasdaq Stock Market, một sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn của Mỹ, nổi tiếng với việc niêm yết các công ty công nghệ, tăng trưởng và đổi mới. Tên này cũng được dùng để chỉ các chỉ số chứng khoán của sàn.

Nasdaq Composite theo dõi hàng nghìn công ty niêm yết trên Nasdaq, trong khi Nasdaq 100 theo dõi 100 công ty phi tài chính lớn nhất trên sàn. Khi nhà giao dịch nói 'Nasdaq đang tăng', họ thường đang nói đến một trong các chỉ số này.

Các cổ phiếu vốn hóa lớn niêm yết trên Nasdaq có thể thúc đẩy hiệu suất của lĩnh vực công nghệ và định hướng của thị trường cổ phiếu Mỹ. Bạn có thể tiếp cận mức độ phơi nhiễm thông qua cổ phiếu riêng lẻ, CFD cổ phiếu, quỹ hoán đổi danh mục hoặc các sản phẩm chỉ số liên kết với các chỉ số Nasdaq.

NASDAQ Example

Bạn muốn tiếp cận các cổ phiếu công nghệ vốn hóa lớn của Mỹ, nên bạn theo dõi Nasdaq 100, bao gồm các tên tuổi như:

- Apple - Microsoft - Amazon - Meta Platforms - Nvidia

Kết quả kinh doanh mạnh từ một số cổ phiếu lớn niêm yết trên Nasdaq có thể đẩy Nasdaq 100 đi lên. Triển vọng yếu từ chính các tên tuổi đó có thể kéo chỉ số đi xuống, vì các công ty lớn chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số.