Crude oil inventories definition

Tồn kho dầu thô là khối lượng dầu thô được lưu trữ tại một thời điểm nhất định, được báo cáo bằng số thùng đang nằm trong bồn chứa, kho đầu mối và các cơ sở khác. Tại Hoa Kỳ, số liệu được theo dõi sát sao là lượng dự trữ hàng tuần do Cơ quan Thông tin Năng lượng (EIA) công bố.

Báo cáo hàng tuần của EIA cho biết tồn kho tăng (build) hay giảm (draw) trong kỳ. Mức tăng tồn kho lớn hơn dự kiến báo hiệu nhu cầu yếu hơn hoặc nguồn cung mạnh hơn và thường gây áp lực lên giá, trong khi mức giảm tồn kho lớn hơn dự kiến cho thấy điều kiện thắt chặt hơn và có thể hỗ trợ giá tăng.

Các số liệu chính thức của EIA tách biệt với ước tính tồn kho do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (API) công bố, vốn được phát hành sớm hơn một ngày. Nhà giao dịch theo dõi cả hai, nhưng báo cáo EIA là nguồn của chính phủ và thường có sức nặng hơn.

Crude oil inventories Example

Bạn theo dõi báo cáo EIA hàng tuần với kỳ vọng tồn kho giảm. Thay vào đó, báo cáo cho thấy tồn kho tăng 5 triệu thùng, nghĩa là lượng dầu thô trong kho nhiều hơn thị trường dự kiến.

Mức tăng tồn kho lớn hơn dự kiến thường gây áp lực lên giá, vì vậy WTI có thể giảm từ 78.00 xuống 76.50 USD mỗi thùng sau khi báo cáo được công bố.