IPO definition

IPO, hay phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng, là lần đầu tiên cổ phiếu của một công ty được bán cho công chúng trên một sở giao dịch chứng khoán. Nó biến một công ty tư nhân thành công ty niêm yết mà sau đó bất kỳ ai cũng có thể mua và bán cổ phiếu của công ty đó trên thị trường mở.

Trong giai đoạn chuẩn bị, công ty làm việc với các ngân hàng đầu tư bảo lãnh thương vụ, đặt ra một mức giá hoặc khoảng giá và tiếp thị cổ phiếu tới nhà đầu tư. Công ty có thể phát hành cổ phiếu mới để huy động vốn cho chính mình, trong khi các nhà đầu tư ban đầu và nhà sáng lập có thể bán một phần lượng nắm giữ hiện có của họ. Khi giao dịch bắt đầu, cung và cầu sẽ quyết định giá cổ phiếu, và giá có thể biến động mạnh trong ngày đầu tiên.

IPO là đợt bán ra công chúng đầu tiên, điều này phân biệt nó với đợt chào bán thứ cấp, khi một công ty đã niêm yết phát hành và bán thêm cổ phiếu sau lần ra mắt. Nó cũng khác với phát hành quyền mua, vốn là một đợt chào bán thứ cấp nhắm riêng đến các cổ đông hiện hữu. Tóm lại, IPO là sự kiện niêm yết, còn các đợt huy động vốn sau đó diễn ra khi công ty đã là công ty đại chúng.

IPO Example

Bạn theo dõi một công ty niêm yết thông qua IPO, chào bán 10 triệu cổ phiếu mới với giá 20 USD mỗi cổ phiếu. Công ty huy động được:

10 triệu √ó 20 USD = 200 triệu USD

Đó là 200 triệu USD vốn mới, trước phí. Nếu nhu cầu mạnh và cổ phiếu mở cửa ở mức 26 USD trong ngày đầu tiên, những người mua sớm tham gia ở mức giá chào bán 20 USD sẽ lãi 6 USD mỗi cổ phiếu.