Free float (Float) definition

Float là số lượng cổ phiếu của một công ty có sẵn để giao dịch công khai. Nó cũng được gọi là free float, và không bao gồm các cổ phiếu bị hạn chế chuyển nhượng hoặc được nắm giữ chặt chẽ.

Float được tính bằng cách lấy tổng số cổ phiếu đang lưu hành trừ đi cổ phiếu bị hạn chế và cổ phiếu do người nội bộ nắm giữ. Phần cổ phiếu còn lại là những cổ phiếu có thể tự do chuyển nhượng trên thị trường mở, vì vậy float nhỏ hơn có thể đồng nghĩa với thanh khoản mỏng hơn và biến động giá mạnh hơn.

Free float không giống với số cổ phiếu đang lưu hành. Số cổ phiếu đang lưu hành tính tất cả cổ phiếu mà công ty đã phát hành, bao gồm cả những cổ phiếu do người nội bộ, nhà sáng lập và chính công ty nắm giữ, trong khi float chỉ tính phần mà công chúng thực sự có thể giao dịch. Từ float cũng có một nghĩa riêng trong ngân hàng, chỉ số tiền đang trong quá trình chuyển giữa các tài khoản trước khi khoản thanh toán được bù trừ.

Free float (Float) Example

Một công ty có 100 triệu cổ phiếu đang lưu hành.

Người nội bộ và các cổ đông bị hạn chế nắm giữ 30 triệu cổ phiếu trong số đó.

Float là:

100 triệu - 30 triệu = 70 triệu cổ phiếu

Điều đó có nghĩa là còn lại 70 triệu cổ phiếu sẵn có để giao dịch công khai.