AUDUSD
Đô La Úc vs Đô La Mỹ
$2.00
EURUSD
Euro vs Đô La Mỹ
$2.00
GBPUSD
Bảng Anh vs Đô La Mỹ
$2.00
NZDUSD
Đô La New Zealand vs Đô La Mỹ
$2.00
USDCAD
Đô La Mỹ vs Đô La Canada
$2.00
USDCHF
Đô La Mỹ vs Franc Thụy Sĩ
$2.00
USDJPY
Đô La Mỹ vs Yên Nhật
$2.00
AUDCAD
Đô La Úc vs Đô La Canada
$5.00
AUDCHF
Đô La Úc vs Franc Thụy Sĩ
$5.00
AUDJPY
Đô La Úc vs Yên Nhật
$5.00
AUDNZD
Đô La Úc vs Đô La New Zealand
$5.00
CADCHF
Đô La Canada vs Franc Thụy Sĩ
$5.00
CADJPY
Đô La Canada vs Yên Nhật
$5.00
CHFJPY
Franc Thụy Sĩ vs Yên Nhật
$5.00
EURAUD
Euro vs Đô La Úc
$5.00
EURCAD
Euro vs Đô La Canada
$5.00
EURCHF
Euro vs Franc Thụy Sĩ
$5.00
EURGBP
Euro vs Bảng Anh
$5.00
EURJPY
Euro vs Yên Nhật
$5.00
EURNZD
Euro vs Đô La New Zealand
$5.00
GBPAUD
Bảng Anh vs Đô La Úc
$5.00
GBPCAD
Bảng Anh vs Đô La Canada
$5.00
GBPCHF
Bảng Anh vs Franc Thụy Sĩ
$5.00
GBPJPY
Bảng Anh vs Yên Nhật
$5.00
GBPNZD
Bảng Anh vs Đô La New Zealand
$5.00
NZDCAD
Đô La New Zealand vs Đô La Canada
$5.00
NZDCHF
Đô La New Zealand vs Franc Thụy Sĩ
$5.00
NZDJPY
Đô La New Zealand vs Yên Nhật
$5.00
AUDCNH
Đô La Úc vs Nhân Dân Tệ Ngoại Khối Trung Quốc
$10.00
EURCNH
Euro vs Nhân Dân Tệ Ngoại Khối Trung Quốc
$10.00
USDCNH
Đô La Mỹ vs Nhân Dân Tệ Ngoại Khối Trung Quốc
$10.00
USDDKK
Đô La Mỹ vs Krone Đan Mạch
$10.00
SGDJPY
Đô La Singapore vs Yên Nhật
$10.00
EURHKD
Euro vs Đô La Hồng Kông
$10.00
USDHKD
Đô La Mỹ vs Đô La Hồng Kông
$10.00
AUDSGD
Đô La Úc vs Đô La Singapore
$10.00
EURSGD
Euro vs Đô La Singapore
$10.00
GBPSGD
Bảng Anh vs Đô La Singapore
$10.00
NZDSGD
Đô La New Zealand vs Đô La Singapore
$10.00
USDSGD
Đô La Mỹ vs Đô La Singapore
$10.00
EURNOK
Euro vs Krone Na Uy
$10.00
GBPNOK
Bảng Anh vs Krone Na Uy
$10.00
USDNOK
Đô La Mỹ vs Krone Na Uy
$10.00
EURSEK
Euro vs Krona Thụy Điển
$10.00
GBPSEK
Bảng Anh vs Krona Thụy Điển
$10.00
NZDSEK
Đô La New Zealand vs Krona Thụy Điển
$10.00
NOKSEK
Krone Na Uy vs Krona Thụy Điển
$10.00
USDSEK
Đô La Mỹ vs Krona Thụy Điển
$10.00
VIX
Chỉ Số Biến Động
$10.00
XBRUSD
Hợp Đồng Tương Lai Dầu Brent (Spot)
$10.00
XTIUSD
Hợp Đồng Tương Lai Dầu Thô WTI (Spot)
$10.00
AUS200
Chỉ Số Australia 200
$10.00
EUSTX50
Chỉ Số Châu Âu 50
$10.00
FRA40
Chỉ Số Pháp 40
$10.00
HK50
Chỉ Số Hồng Kông 50
$10.00
HSCHKD
Cổ Phiếu H Trung Quốc
$10.00
JPN225
Chỉ Số Nhật Bản 225
$10.00
NAS100
Chỉ Số Công Nghệ Mỹ
$10.00
NETH25
Chỉ Số Hà Lan 25
$10.00
SGCSGD
Chỉ Số Singapore 30
$10.00
SWI20
Chỉ Số Thụy Sĩ 20
$10.00
TW88
Chỉ Số MSCI Đài Loan
$10.00
US2000
Chỉ Số Russell 2000
$10.00
USIDX
Chỉ Số Đô La Mỹ (DXY)
$10.00
EURCZK
Euro vs Koruna Séc
$20.00
USDCZK
Đô La Mỹ vs Koruna Séc
$20.00
USDMXN
Đô La Mỹ vs Peso Mexico
$20.00
AUDZAR
Đô La Úc vs Rand Nam Phi
$20.00
CHFZAR
Franc Thụy Sĩ vs Rand Nam Phi
$20.00
USDZAR
Đô La Mỹ vs Rand Nam Phi
$20.00
GAUCNH
Vàng Tính Theo Gram vs Nhân Dân Tệ Ngoại Khối Trung Quốc
$20.00
XAGUSD
Bạc vs Đô La Mỹ / Spot
$20.00
XAUUSD
Vàng vs Đô La Mỹ / Spot
$20.00
XPTUSD
Bạch Kim vs Đô La Mỹ / Spot
$20.00