
Giao dịch các chỉ số toàn cầu với đòn bẩy và hưởng hoa hồng bằng không—truy cập các thị trường hàng đầu thế giới, từ S&P 500 đến NASDAQ, trên nền tảng đoạt giải của TMGM.















Ký hiệu ▲ ▼ | Ký hiệu ▲ ▼ | Số tiền Long ▲ ▼ | Số tiền Short ▲ ▼ | Tiền tệ ▲ ▼ | Ngày Hiệu lực ▲ ▼ |
|---|---|---|---|---|---|
| HSCHKD | China H-Shares | 3.2900 | -3.2900 | HKD | 2026-09-21 |
| UK100 | UK 100 Index | 0.0000 | 0.0000 | GBP | 2026-09-21 |
| TW88 | MSCI Taiwan Index | 0.0000 | 0.0000 | USD | 2026-09-21 |
| SWI20 | Swiss 20 Index | 0.0000 | 0.0000 | CHF | 2026-09-21 |
| US500 | US 500 Index | 0.3600 | -0.3600 | USD | 2026-09-21 |
| SGCSGD | MSCI Singapore | 0.0000 | 0.0000 | SGD | 2026-09-21 |
| US2000 | Russell 2000 Index | 0.7000 | -0.7000 | USD | 2026-09-21 |
| NAS100 | US Tech 100 Index | 0.0000 | 0.0000 | USD | 2026-09-21 |
| JPN225 | Japan 225 Index | 0.0000 | 0.0000 | JPY | 2026-09-21 |
| NETH25 | Dutch 25 Index | 0.0000 | 0.0000 | EUR | 2026-09-21 |
| HK50 | Hong Kong Index | 6.4400 | -6.4400 | HKD | 2026-09-21 |
| GER40 | German 40 Index | 0.0000 | 0.0000 | EUR | 2026-09-21 |
| FRA40 | France 40 Index | 0.0000 | 0.0000 | EUR | 2026-09-21 |
| EUSTX50 | Euro Stoxx 50 Index | 0.0000 | 0.0000 | EUR | 2026-09-21 |
| US30 | US 30 Index | 0.0000 | 0.0000 | USD | 2026-09-21 |
| CHCUSD | China A-Shares | 0.0000 | 0.0000 | USD | 2026-09-21 |
| AUS200 | Australia 200 Index | 0.0000 | 0.0000 | AUD | 2026-09-21 |