

Chỉ báo Moving Average Convergence Divergence (MACD) là một công cụ mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong phân tích kỹ thuật mà các nhà giao dịch tận dụng để xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng trên thị trường tài chính. Trong bài viết này, bạn sẽ có được hiểu biết toàn diện về chỉ báo MACD, khám phá nguồn gốc lịch sử, các thành phần thiết yếu và cơ sở toán học đằng sau cách tính của nó. Bạn sẽ học cách diễn giải hiệu quả các tín hiệu MACD, áp dụng chúng vào các chiến lược giao dịch thực tiễn và nhận biết các cơ hội vào và thoát lệnh tối ưu. Ngoài ra, bài viết còn đề cập đến những hạn chế vốn có của MACD, cung cấp một góc nhìn cân bằng giúp bạn tinh chỉnh các quyết định giao dịch. Dù bạn là người mới bắt đầu giao dịch hay muốn nâng cao bộ công cụ phân tích của mình, hướng dẫn này mang đến những kiến thức thực tiễn để nâng cao trình độ giao dịch của bạn bằng cách sử dụng chỉ báo MACD cùng TMGM.
MACD Oscillator là gì?
Chỉ báo dao động Moving Average Convergence Divergence (MACD) là một trong những công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất bởi các nhà giao dịch và nhà phân tích để đánh giá động lượng thị trường. Được phát triển vào cuối những năm 1970, nó đã trở thành công cụ không thể thiếu cho các nhà phân tích kỹ thuật nhằm xác định các thay đổi tiềm năng trong xu hướng, sự chuyển biến động lượng và cơ hội giao dịch.
MACD nổi bật trong số các chỉ báo kỹ thuật vì nó kết hợp các yếu tố theo xu hướng và dao động động lượng, cung cấp cho nhà giao dịch một công cụ đa năng có thể mang lại cái nhìn sâu sắc về nhiều điều kiện thị trường khác nhau. Khác với nhiều chỉ báo kỹ thuật chỉ đưa ra một loại tín hiệu duy nhất, MACD cung cấp nhiều cách phân tích hành động giá.
Các nhà giao dịch và nhà phân tích sử dụng nhiều chỉ báo kỹ thuật khác nhau để phát hiện xu hướng thị trường, dự đoán các biến động tiềm năng trong giao dịch và cuối cùng là giao dịch thành công hoặc tư vấn cho khách hàng để họ có thể giao dịch hiệu quả. Trong số các chỉ báo này, MACD đã được ưa chuộng trong nhiều thập kỷ nhờ hiệu quả và tính đơn giản tương đối.
Gerald Appel, một nhà phân tích kỹ thuật nổi tiếng và là người sáng lập bản tin tài chính "Systems and Forecasts", đã phát triển chỉ báo Moving Average Convergence Divergence vào cuối những năm 1970. Mục tiêu của ông là tạo ra một chỉ báo có thể xác định sự thay đổi về sức mạnh, hướng đi, động lượng và độ dài của một xu hướng trong giá cổ phiếu.
Ban đầu, Appel chỉ phát triển đường MACD và đường tín hiệu. Mãi đến năm 1986, Thomas Aspray mới cải tiến chỉ báo bằng cách thêm biểu đồ histogram, giúp MACD trở nên trực quan hơn và dễ dàng cho nhà giao dịch trong việc giải thích.
Mặc dù đã hơn bốn thập kỷ tuổi, MACD vẫn giữ được tính ứng dụng trong môi trường giao dịch hiện đại, từ thị trường cổ phiếu truyền thống đến forex, hàng hóa và thậm chí cả giao dịch tiền điện tử. Sự bền bỉ này chứng tỏ tính hữu ích và hiệu quả của nó trên nhiều loại thị trường và thời kỳ khác nhau.
Chỉ báo MACD bao gồm ba thành phần thiết yếu hoạt động cùng nhau để cung cấp cho nhà giao dịch những thông tin giá trị về điều kiện thị trường:
Hình 1: Giải thích chỉ báo MACD
Đường MACD là thành phần cốt lõi của chỉ báo và biểu thị sự chênh lệch giữa hai đường trung bình động hàm mũ (EMA), thường là EMA 12 kỳ và EMA 26 kỳ. Đường này dao động trên và dưới đường số 0 (còn gọi là đường trung tâm) khi các đường trung bình động hội tụ, cắt nhau và phân kỳ.
Khi EMA ngắn hạn (12 kỳ) tăng lên trên EMA dài hạn (26 kỳ), đường MACD sẽ nằm trên đường số 0, báo hiệu động lượng tăng giá đang gia tăng. Ngược lại, khi EMA ngắn hạn giảm xuống dưới EMA dài hạn, đường MACD sẽ nằm dưới đường số 0, báo hiệu động lượng giảm giá đang tăng lên.
Đường tín hiệu là EMA 9 kỳ của chính đường MACD. Đây là cơ chế kích hoạt các tín hiệu mua và bán khi đường MACD cắt lên hoặc cắt xuống đường tín hiệu. Đường tín hiệu giúp làm mượt các biến động của đường MACD, giúp việc xác định các điểm vào và thoát lệnh trở nên dễ dàng hơn.
Khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu, nó tạo ra tín hiệu mua, gợi ý cơ hội mua tiềm năng. Khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu, nó tạo ra tín hiệu bán, báo hiệu cơ hội bán tiềm năng.
Hình 2: Biểu đồ Histogram MACD
Biểu đồ histogram MACD thể hiện sự chênh lệch giữa đường MACD và đường tín hiệu. Khi đường MACD nằm trên đường tín hiệu, histogram có giá trị dương (biểu diễn bằng các thanh nằm trên đường số 0). Khi đường MACD nằm dưới đường tín hiệu, histogram có giá trị âm (biểu diễn bằng các thanh nằm dưới đường số 0).
Chiều cao của các thanh histogram biểu thị khoảng cách giữa đường MACD và đường tín hiệu. Khi khoảng cách này tăng lên, các thanh histogram cao hơn, báo hiệu động lượng xu hướng đang mạnh lên. Ngược lại, khi khoảng cách giảm, các thanh histogram thu nhỏ lại, cho thấy động lượng yếu đi.
MACD phản ánh mối quan hệ thay đổi giữa các đường trung bình động hàm mũ ngắn hạn và dài hạn. Hiểu cách tính toán giúp nhà giao dịch nắm bắt cách hoạt động của chỉ báo và lý do tại sao nó cung cấp các tín hiệu giá trị.
Phương trình cơ bản để tính MACD như sau:

Các nhà giao dịch và nhà phân tích thường sử dụng giá đóng cửa trong 12 ngày và 26 ngày để tạo ra các đường EMA dùng trong tính toán MACD. Sau đó, một đường trung bình động 9 ngày của chính đường MACD được vẽ kèm theo để làm đường tín hiệu giúp nhận biết khi nào thị trường có thể đảo chiều.
Để hiểu rõ hơn cách tính MACD, hãy cùng xem qua ví dụ đơn giản sau:
Tính EMA 12 ngày của giá tài sản' Đối với một cổ phiếu giao dịch với nhiều mức giá khác nhau trong 12 ngày, bạn sẽ tính EMA 12 ngày, trong đó giá gần đây được ưu tiên trọng số cao hơn.
Tính EMA 26 ngày của giá tài sản' Tương tự, bạn tính EMA 26 ngày, phản ứng chậm hơn với biến động giá so với EMA 12 ngày.
Tính đường MACD Lấy EMA 12 ngày trừ đi EMA 26 ngày. Đường MACD = (EMA 12 ngày - EMA 26 ngày)
Tính đường tín hiệu Tính EMA 9 ngày của đường MACD đã tính ở bước 3.
Tính biểu đồ histogram MACD Lấy đường MACD trừ đi đường tín hiệu. Histogram MACD = Đường MACD - Đường tín hiệu

Hình 3: Quy trình tính MACD

Hình 4: Minh họa biểu đồ MACD
Ví dụ, nếu EMA 12 ngày là $105 và EMA 26 ngày là $100:
Đường MACD = $105 - $100 = $5
Nếu EMA 9 ngày của đường MACD (đường tín hiệu) là $4
Histogram MACD = $5 - $4 = $1
Mặc dù các tham số chuẩn của MACD là 12, 26 và 9, nhà giao dịch có thể điều chỉnh các giá trị này để phù hợp với chiến lược hoặc khung thời gian giao dịch cụ thể của mình:
MACD nhanh hơn: Sử dụng các chu kỳ ngắn hơn (ví dụ: 5, 13 và 4) tạo ra chỉ báo phản ứng nhanh hơn, phát sinh nhiều tín hiệu hơn nhưng có thể tạo ra nhiều tín hiệu sai.
MACD chậm hơn: Sử dụng các chu kỳ dài hơn (ví dụ: 19, 39 và 9) tạo ra chỉ báo thận trọng hơn, phát sinh ít tín hiệu hơn nhưng có thể đáng tin cậy hơn.
Các nhà giao dịch có kinh nghiệm thường thử nghiệm với các thiết lập tham số khác nhau để tìm ra sự kết hợp tốt nhất cho phong cách giao dịch, tài sản cụ thể và khung thời gian ưu tiên của họ.
MACD được xây dựng dựa trên chuyển động – sự chuyển động của các đường trung bình động tiến gần nhau (hội tụ) hoặc tách xa nhau (phân kỳ). Chỉ báo Moving Average Convergence Divergence dao động trên và dưới đường số 0, còn gọi là đường trung tâm. Sự dao động này là tín hiệu cắt nhau báo cho nhà giao dịch biết rằng đường trung bình động ngắn hạn đã cắt qua đường dài hạn.
Hình 5: Biểu đồ MACD
Các điểm cắt qua đường số 0 xảy ra khi đường MACD vượt qua đường trung tâm (đường số 0), báo hiệu sự thay đổi hướng xu hướng:
Tín hiệu cắt lên đường số 0 (Bullish Zero Line Crossover): Khi đường MACD di chuyển từ dưới lên trên đường số 0, nó báo hiệu EMA 12 ngày đã cắt lên trên EMA 26 ngày, cho thấy khả năng xu hướng tăng. Đây có thể được xem là cơ hội mua.
Tín hiệu cắt xuống đường số 0 (Bearish Zero Line Crossover): Khi đường MACD cắt từ trên xuống dưới đường số 0, nó báo hiệu EMA 12 ngày đã giảm xuống dưới EMA 26 ngày, cho thấy khả năng xu hướng giảm. Đây có thể được xem là cơ hội bán.
Các điểm cắt qua đường số 0 thường được dùng để xác định hướng xu hướng tổng thể. Khi MACD nằm trên 0, xu hướng chung được coi là tăng; khi dưới 0, xu hướng được coi là giảm.
Các điểm cắt qua đường tín hiệu bởi đường MACD là một trong những tín hiệu chủ đạo của chỉ báo. Như đã đề cập, đường tín hiệu là EMA 9 ngày của chính đường MACD. Đường tín hiệu là giá trị ước lượng cho chuyển động của dao động, giúp dễ dàng nhận biết các điểm đảo chiều tăng hoặc giảm của MACD.
Tín hiệu cắt lên đường tín hiệu (Bullish Signal Line Crossover): Khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu, nó tạo ra tín hiệu mua, gợi ý cơ hội mua tiềm năng. Tín hiệu này báo hiệu động lượng tăng đang gia tăng.
Tín hiệu cắt xuống đường tín hiệu (Bearish Signal Line Crossover): Khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu, nó tạo ra tín hiệu bán, báo hiệu cơ hội bán tiềm năng. Tín hiệu này báo hiệu động lượng giảm đang gia tăng.
Các điểm cắt qua đường tín hiệu thường xảy ra nhiều hơn các điểm cắt qua đường số 0, tạo ra nhiều cơ hội giao dịch hơn. Tuy nhiên, chúng cũng có thể tạo ra tín hiệu sai, đặc biệt trong thị trường biến động mạnh hoặc đi ngang.
Hình 6: Phân kỳ MACD
MACD thường được các nhà phân tích theo dõi để phát hiện dấu hiệu phân kỳ so với chuyển động giá. Phân kỳ xảy ra khi giá tài sản và chỉ báo MACD di chuyển theo hướng ngược lại, báo hiệu khả năng đảo chiều xu hướng:
Phân kỳ tăng (Bullish Divergence): Khi giá tạo đáy thấp hơn nhưng MACD tạo đáy cao hơn, tạo ra phân kỳ tăng. Điều này cho thấy động lượng giảm đang yếu đi, có thể dẫn đến đảo chiều xu hướng tăng.
Phân kỳ giảm (Bearish Divergence): Khi giá tạo đỉnh cao hơn nhưng MACD tạo đỉnh thấp hơn, tạo ra phân kỳ giảm. Điều này cho thấy động lượng tăng đang suy yếu, có thể dẫn đến đảo chiều xu hướng giảm.
Phân kỳ được coi là tín hiệu mạnh hơn khi xảy ra sau các chuyển động giá kéo dài và ở vùng cực đoan (khi MACD nằm xa trên hoặc dưới đường số 0).
Biểu đồ histogram MACD cung cấp thêm thông tin về sự thay đổi động lượng:
Histogram dương tăng: Khi các thanh histogram mở rộng trên đường số 0, báo hiệu động lượng tăng giá đang gia tăng.
Histogram dương giảm: Khi các thanh histogram thu nhỏ trong khi vẫn trên đường số 0, báo hiệu động lượng tăng giá yếu đi, có thể báo trước tín hiệu cắt giảm.
Histogram âm tăng: Khi các thanh histogram mở rộng dưới đường số 0, báo hiệu động lượng giảm giá đang gia tăng.
Histogram âm giảm: Khi các thanh histogram thu nhỏ trong khi vẫn dưới đường số 0, báo hiệu động lượng giảm giá yếu đi, có thể báo trước tín hiệu cắt tăng.
Phân tích histogram đặc biệt hữu ích để nhận biết sớm các thay đổi động lượng trước khi các điểm cắt thực sự xảy ra, giúp nhà giao dịch chuẩn bị cho khả năng đảo chiều xu hướng.
Hình 7: Điểm vào và thoát lệnh
Một trong những ứng dụng giá trị nhất của chỉ báo MACD là khả năng giúp nhà giao dịch xác định các điểm vào và thoát lệnh tiềm năng. Hiểu cách diễn giải tín hiệu MACD để xác định thời điểm giao dịch có thể cải thiện đáng kể kết quả giao dịch.
MACD cung cấp nhiều loại tín hiệu có thể dùng làm điểm vào lệnh tiềm năng:
1. Tín hiệu cắt qua đường tín hiệu Tín hiệu mua phổ biến nhất của MACD xảy ra khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu:
Tín hiệu mua: Đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu
Tín hiệu mua mạnh hơn: Khi tín hiệu cắt này xảy ra dưới đường số 0, có thể báo hiệu sự đảo chiều từ xu hướng giảm
2. Tín hiệu cắt qua đường số 0 Khi đường MACD cắt lên trên đường số 0, báo hiệu EMA ngắn hạn đã cắt lên trên EMA dài hạn:
Tín hiệu mua: Đường MACD cắt lên trên đường số 0, gợi ý khả năng xu hướng tăng mới
3. Phân kỳ tăng Một trong những tín hiệu MACD mạnh nhất:
Tín hiệu mua: Khi giá tạo đáy mới thấp hơn nhưng MACD tạo đáy cao hơn
Điều này cho thấy động lượng giảm đang yếu đi mặc dù giá vẫn đang giảm
4. Đảo chiều histogram
Tín hiệu mua: Khi histogram bắt đầu tăng từ vùng âm (trở nên ít âm hơn)
Điều này có thể cung cấp tín hiệu sớm trước khi xảy ra điểm cắt giữa đường MACD và đường tín hiệu
Tương tự, MACD có thể giúp xác định thời điểm tối ưu để thoát vị thế:
1. Tín hiệu cắt qua đường tín hiệu
Tín hiệu bán: Đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu
Tín hiệu bán mạnh hơn: Khi tín hiệu cắt này xảy ra trên đường số 0 sau một xu hướng tăng kéo dài
2. Tín hiệu cắt qua đường số 0
Tín hiệu bán: Đường MACD cắt xuống dưới đường số 0, báo hiệu sự chuyển từ động lượng tăng sang giảm
3. Phân kỳ giảm
Tín hiệu bán: Khi giá tạo đỉnh mới cao hơn nhưng MACD tạo đỉnh thấp hơn
Điều này cho thấy động lượng tăng đang yếu đi mặc dù giá tăng
4. MACD quá mua quá bán
Tín hiệu bán: Khi đường MACD kéo quá xa lên trên đường tín hiệu
Điều này thường báo hiệu trạng thái quá mua và khả năng điều chỉnh giá
Tránh tín hiệu sai: Xác nhận tín hiệu MACD với các chỉ báo khác hoặc hành động giá trước khi vào lệnh.
Xem xét xu hướng: Tín hiệu MACD hoạt động tốt nhất khi giao dịch theo xu hướng chung.
Khung thời gian quan trọng: Tín hiệu MACD trên các khung thời gian cao hơn (hàng ngày, hàng tuần) thường đáng tin cậy hơn trên khung thời gian thấp (1 phút, 5 phút).
Độ mạnh tín hiệu: Crossover càng mạnh (khoảng cách giữa MACD và đường tín hiệu càng rộng), khả năng di chuyển càng lớn.
Tìm sự đồng thuận: Cơ hội giao dịch mạnh nhất xảy ra khi nhiều tín hiệu MACD trùng khớp cùng lúc.
Chú ý bối cảnh: Tín hiệu cắt qua đường tín hiệu có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào vị trí so với đường số 0.
Dưới đây là chiến lược giao dịch MACD đơn giản mà nhiều nhà giao dịch sử dụng:
Vào lệnh (Mua):
Chờ đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu
Xác nhận histogram đang tăng kích thước
Đảm bảo tín hiệu cắt phù hợp với xu hướng tổng thể
Tìm hành động giá hỗ trợ (như bật lên từ vùng hỗ trợ)
Thoát lệnh (Bán):
Khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu
Khi xuất hiện phân kỳ giảm sau một xu hướng tăng kéo dài
Khi đạt mục tiêu lợi nhuận dựa trên phân tích kỹ thuật khác
Khi chạm mức dừng lỗ đã định trước
Hãy nhớ rằng dù MACD rất mạnh mẽ, không có chỉ báo nào hoàn hảo. Luôn sử dụng quản lý rủi ro hợp lý, bất kể tín hiệu MACD có mạnh đến đâu.
Tính đa dụng của MACD khiến nó phù hợp với nhiều chiến lược giao dịch khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp giao dịch dựa trên MACD phổ biến và hiệu quả:
Chiến lược cắt qua MACD có thể là phương pháp giao dịch MACD được sử dụng rộng rãi nhất:
Quy tắc vào lệnh:
Đối với vị thế mua: Vào lệnh khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu trong khi cả hai đều dưới đường số 0.
Đối với vị thế bán: Vào lệnh khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu trong khi cả hai đều trên đường số 0.
Quy tắc thoát lệnh:
Đối với vị thế mua: Thoát lệnh khi đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu.
Đối với vị thế bán: Thoát lệnh khi đường MACD cắt lên trên đường tín hiệu.
Chiến lược này hoạt động tốt nhất trong thị trường có xu hướng và có thể được cải thiện bằng cách xem xét xu hướng tổng thể và sử dụng các chỉ báo xác nhận bổ sung.
Chiến lược cắt qua đường số 0 tập trung vào các thay đổi xu hướng chính:
Quy tắc vào lệnh:
Đối với vị thế mua: Vào lệnh khi đường MACD cắt lên trên đường số 0.
Đối với vị thế bán: Vào lệnh khi đường MACD cắt xuống dưới đường số 0.
Quy tắc thoát lệnh:
Đối với vị thế mua: Thoát lệnh khi đường MACD cắt xuống dưới đường số 0.
Đối với vị thế bán: Thoát lệnh khi đường MACD cắt lên trên đường số 0.
Chiến lược này thường tạo ra ít tín hiệu hơn chiến lược cắt qua MACD nhưng có thể xác định các thay đổi xu hướng quan trọng hơn.
Chiến lược giao dịch phân kỳ tìm kiếm sự khác biệt giữa hành động giá và chỉ báo MACD:
Quy tắc vào lệnh:
Đối với vị thế mua: Vào lệnh khi xuất hiện phân kỳ tăng (giá tạo đáy thấp hơn trong khi MACD tạo đáy cao hơn).
Đối với vị thế bán: Vào lệnh khi xuất hiện phân kỳ giảm (giá tạo đỉnh cao hơn trong khi MACD tạo đỉnh thấp hơn).
Quy tắc thoát lệnh:
Đối với vị thế mua: Thoát lệnh khi giá chạm mức kháng cự trước đó hoặc khi xuất hiện phân kỳ giảm.
Đối với vị thế bán: Thoát lệnh khi giá chạm mức hỗ trợ trước đó hoặc khi xuất hiện phân kỳ tăng.
Chiến lược phân kỳ thường cung cấp tín hiệu sớm hơn cho khả năng đảo chiều xu hướng nhưng có thể đòi hỏi kinh nghiệm nhiều hơn để nhận biết và diễn giải chính xác.
Mặc dù MACD là chỉ báo đa năng và phổ biến, nhưng cần hiểu rõ các hạn chế của nó:
Chỉ báo trễ: Là chỉ báo dựa trên trung bình động, MACD vốn dĩ có độ trễ so với hành động giá. Khi tín hiệu xuất hiện, phần lớn biến động có thể đã xảy ra.
Tín hiệu sai: MACD có thể tạo ra nhiều tín hiệu sai, đặc biệt trong thị trường biến động mạnh hoặc đi ngang, dẫn đến các giao dịch không thành công.
Không xem xét biến động thị trường: Khác với các chỉ báo như Bollinger Bands hay Average True Range, MACD không tính đến biến động thị trường, điều này có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của tín hiệu.
Thiết lập chuẩn hóa: Các thiết lập chuẩn 12, 26 và 9 có thể không tối ưu cho mọi loại chứng khoán hoặc khung thời gian. Việc tùy chỉnh có thể cần thiết nhưng đòi hỏi kinh nghiệm và thử nghiệm.
Không xác định mức hỗ trợ/kháng cự: MACD không xác định các mức giá cụ thể của hỗ trợ hoặc kháng cự, vốn rất quan trọng để đặt lệnh dừng lỗ và mục tiêu lợi nhuận.
Nhận thức về những hạn chế này giúp nhà giao dịch sử dụng MACD hiệu quả hơn, thường là kết hợp với các chỉ báo bổ trợ hoặc điều chỉnh chiến lược giao dịch phù hợp.
MACD là chỉ báo kỹ thuật đa năng kết hợp yếu tố theo xu hướng và động lượng, làm cho nó trở nên hữu ích trong nhiều điều kiện thị trường. Khả năng xác định thay đổi xu hướng, chuyển biến động lượng và các điểm đảo chiều tiềm năng đã giữ cho MACD luôn được ưa chuộng trong giới nhà giao dịch suốt nhiều thập kỷ.
Bất cứ khi nào đường tín hiệu bị cắt qua ở các điểm cực cao hoặc cực thấp, hãy thận trọng trước khi hành động. Tương tự, nếu một điểm cắt có vẻ nông hoặc di chuyển lên xuống rồi đi ngang, hãy cảnh giác nhưng đừng vội vàng quyết định. Biến động của tài sản cơ sở có thể gây hiểu lầm và khiến MACD di chuyển bất thường.
Để đạt kết quả tốt nhất, hãy cân nhắc các thực hành sau khi sử dụng MACD:
Sử dụng nhiều khung thời gian: Phân tích MACD trên các khung thời gian cao hơn để xác định xu hướng tổng thể, sau đó dùng khung thời gian thấp hơn để tìm tín hiệu vào lệnh.
Kết hợp với các chỉ báo khác: Dùng MACD cùng các chỉ báo bổ trợ để xác nhận tín hiệu và lọc tín hiệu sai.
Xem xét bối cảnh thị trường: Diễn giải tín hiệu MACD khác nhau tùy thuộc vào thị trường đang trong xu hướng, đi ngang hay biến động mạnh.
Kiên nhẫn chờ tín hiệu rõ ràng: Chờ tín hiệu mạnh, rõ ràng thay vì cố gắng giao dịch mọi điểm cắt MACD.
Áp dụng quản lý rủi ro phù hợp: Luôn sử dụng lệnh dừng lỗ và quản lý khối lượng vị thế phù hợp bất kể tín hiệu MACD có mạnh đến đâu.
Giống như bất kỳ công cụ nào, luyện tập và làm việc thường xuyên với MACD sẽ giúp bạn cảm nhận được các mẫu hình và chuyển động phổ biến, đồng thời nâng cao khả năng nhận biết các biến động cực đoan hoặc bất thường. Càng làm việc lâu với chỉ báo đa năng này, bạn càng sử dụng nó hiệu quả hơn trong chiến lược giao dịch của mình.
Sẵn sàng áp dụng phân tích MACD vào chiến lược giao dịch của bạn? TMGM cung cấp công cụ biểu đồ tiên tiến với chỉ báo MACD, giúp nhà giao dịch tích hợp hiệu quả phương pháp phân tích kỹ thuật này.
Tại sao chọn TMGM cho nhu cầu giao dịch của bạn:
Nền tảng biểu đồ tiên tiến – Truy cập biểu đồ chuyên nghiệp với các thiết lập MACD tùy chỉnh và phân tích đa khung thời gian.
Tài nguyên giáo dục – Học giao dịch MACD qua các hướng dẫn toàn diện, hội thảo trực tuyến và phân tích chuyên gia.
Thực thi lệnh hiệu quả – Thực hiện giao dịch với tốc độ xử lý cạnh tranh.
Chênh lệch cạnh tranh – Giao dịch với mức chênh lệch thấp trên nhiều công cụ tài chính.
Hỗ trợ giao dịch – Nhận hỗ trợ từ đội ngũ chuyên gia phân tích thị trường.
Tài khoản demo không rủi ro – Thử nghiệm chiến lược MACD với vốn ảo trên tài khoản demo miễn phí.
Tham gia cùng hàng ngàn nhà giao dịch thành công đang tin tưởng vào công cụ phân tích kỹ thuật mạnh mẽ và sự hướng dẫn chuyên nghiệp của TMGM. Trải nghiệm sự khác biệt TMGM trong hành trình giao dịch MACD của bạn.





