美国密歇根大学消费者信心指数在4月份为47.6
根据密歇根大学的初步数据显示,4月初美国消费者信心下降,家庭对当前状况和整体经济前景变得更加悲观。
  • 4 月消费者信心预计将有所回落。
  • 一年期通胀预期加快至 4.8%。

根据密歇根大学的初步数据显示,4 月初美国消费者信心下降,家庭对当前状况和更广泛经济前景的悲观情绪加重。

备受关注的消费者信心指数从上月的 53.3 下降至 47.6,低于经济学家预期的 52.0,显示公众信心有所减弱。

此外,当前状况指数从 55.8 小幅下滑至 50.1,预期指数从 51.7 跌至 46.1,凸显未来几个月的悲观情绪。

与此同时,通胀预期有所加快:一年期预期上升至 4.8%(此前为 3.8%),五年期预期略升至 3.4%(此前为 3.2%)。

市场反应

美元持续走软,徘徊于多周低点区域,美元指数(DXY)回落至 98.50 区间。

下表显示了 美元 (USD) 对所列主要货币 今日的变动百分比。[货币名称]对[货币名称]最强。

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0.28% -0.26% 0.08% -0.05% -0.05% -0.03% -0.54%
EUR 0.28% 0.02% 0.37% 0.21% 0.22% 0.25% -0.26%
GBP 0.26% -0.02% 0.36% 0.22% 0.22% 0.24% -0.28%
JPY -0.08% -0.37% -0.36% -0.15% -0.14% -0.16% -0.66%
CAD 0.05% -0.21% -0.22% 0.15% -0.01% 0.02% -0.50%
AUD 0.05% -0.22% -0.22% 0.14% 0.01% 0.02% -0.50%
NZD 0.03% -0.25% -0.24% 0.16% -0.02% -0.02% -0.51%
CHF 0.54% 0.26% 0.28% 0.66% 0.50% 0.50% 0.51%

热图显示了主要货币相对于其他货币的百分比变化。基础货币从左列中选取,而报价货币从顶部行中选取。例如,如果您从左列选择 美元 并沿着水平线移动到 日元 ,则框中显示的百分比变化将表示 USD (基数)/ JPY (报价)。

Hơn một triệu người dùng dựa vào FXStreet để có dữ liệu thị trường thời gian thực, công cụ biểu đồ, góc nhìn chuyên gia và tin tức Forex. Lịch kinh tế toàn diện và các hội thảo web giáo dục giúp nhà giao dịch luôn cập nhật và đưa ra quyết định có tính toán. FXStreet có khoảng 60 nhân sự, chia giữa trụ sở Barcelona và nhiều khu vực toàn cầu.
Đọc thêm

GIÁ TRỰC TIẾP

Tên / Ký hiệu
Biểu đồ
% Thay đổi / Giá
GBPUSD
Thay đổi 1 ngày
+0%
0
EURUSD
Thay đổi 1 ngày
+0%
0
USDJPY
Thay đổi 1 ngày
+0%
0

TẤT CẢ VỀ FOREX

Khám Phá Thêm Công Cụ
Học Viện Giao Dịch
Duyệt qua nhiều bài viết giáo dục về chiến lược giao dịch, thông tin thị trường và kiến thức tài chính cơ bản, tất cả ở một nơi.
Tìm Hiểu Thêm
Khóa Học
Khám phá các khóa học giao dịch có cấu trúc được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển của bạn ở mọi giai đoạn trong hành trình giao dịch.
Tìm Hiểu Thêm
Webinar
Tham gia các webinar trực tiếp và theo yêu cầu để có được thông tin thị trường thời gian thực và chiến lược giao dịch từ các chuyên gia trong ngành.
Tìm Hiểu Thêm