斯蒂芬·米兰将在沃什宣誓就职时辞去美联储理事职务
美联储(Fed)理事斯蒂芬·米兰(Stephen Miran)于周四提交了辞职信,辞职将在凯文·沃什(Kevin Warsh)宣誓就任美联储下一任主席时或之前生效,因为七人理事会中没有其他空缺席位供沃什填补,而米兰的任期已于

美联储(Fed)理事斯蒂芬·米兰(Stephen Miran)于周四提交了辞职信,辞职将在凯文·沃什(Kevin Warsh)宣誓就任美联储下一任主席时或之前生效,因为七人理事会中没有其他空缺席位供沃什填补,而米兰的任期已于一月届满。

米兰由美国总统唐纳德·特朗普任命,作为临时任命,履行前美联储理事阿德里安娜·库格勒(Adriana Kugler)剩余的五个月任期,以便在沃什被提名为美联储主席之前担任职务。随着沃什现已确认担任下一任美联储主席,米兰决定辞职。

据路透社报道,米兰在一封致特朗普总统的信中回顾了他支持降息的论点,这些论点在他多次公开露面和每次美联储政策会议上提出的异议中均有体现,美联储发布了该信件。

下表显示了 美元 (USD) 对所列主要货币 今日的变动百分比。[货币名称]对[货币名称]最强。

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0.30% 0.91% 0.19% 0.13% 0.49% 0.32% 0.17%
EUR -0.30% 0.59% -0.13% -0.18% 0.15% -0.02% -0.13%
GBP -0.91% -0.59% -0.68% -0.77% -0.42% -0.60% -0.69%
JPY -0.19% 0.13% 0.68% -0.09% 0.28% 0.10% -0.05%
CAD -0.13% 0.18% 0.77% 0.09% 0.38% 0.17% 0.09%
AUD -0.49% -0.15% 0.42% -0.28% -0.38% -0.17% -0.25%
NZD -0.32% 0.02% 0.60% -0.10% -0.17% 0.17% -0.11%
CHF -0.17% 0.13% 0.69% 0.05% -0.09% 0.25% 0.11%

热图显示了主要货币相对于其他货币的百分比变化。基础货币从左列中选取,而报价货币从顶部行中选取。例如,如果您从左列选择 美元 并沿着水平线移动到 日元 ,则框中显示的百分比变化将表示 USD (基数)/ JPY (报价)。


Hơn một triệu người dùng dựa vào FXStreet để có dữ liệu thị trường thời gian thực, công cụ biểu đồ, góc nhìn chuyên gia và tin tức Forex. Lịch kinh tế toàn diện và các hội thảo web giáo dục giúp nhà giao dịch luôn cập nhật và đưa ra quyết định có tính toán. FXStreet có khoảng 60 nhân sự, chia giữa trụ sở Barcelona và nhiều khu vực toàn cầu.
Đọc thêm

GIÁ TRỰC TIẾP

Tên / Ký hiệu
Biểu đồ
% Thay đổi / Giá
GBPUSD
Thay đổi 1 ngày
+0%
0
EURUSD
Thay đổi 1 ngày
+0%
0
USDJPY
Thay đổi 1 ngày
+0%
0

TẤT CẢ VỀ FOREX

Khám Phá Thêm Công Cụ
Học Viện Giao Dịch
Duyệt qua nhiều bài viết giáo dục về chiến lược giao dịch, thông tin thị trường và kiến thức tài chính cơ bản, tất cả ở một nơi.
Tìm Hiểu Thêm
Khóa Học
Khám phá các khóa học giao dịch có cấu trúc được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển của bạn ở mọi giai đoạn trong hành trình giao dịch.
Tìm Hiểu Thêm
Webinar
Tham gia các webinar trực tiếp và theo yêu cầu để có được thông tin thị trường thời gian thực và chiến lược giao dịch từ các chuyên gia trong ngành.
Tìm Hiểu Thêm