Brexit definition

Brexit là việc Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh châu Âu. Từ này là sự kết hợp giữa 'Britain' và 'exit' và bao hàm sự tách rời về chính trị, kinh tế và pháp lý của Anh khỏi EU.

Trên thị trường tài chính, Brexit tác động đến đồng bảng Anh, cổ phiếu Anh, trái phiếu chính phủ, kỳ vọng thương mại và niềm tin của nhà đầu tư. Các cặp tiền GBP đặc biệt nhạy cảm với từng cập nhật đàm phán, thông báo chính sách và sự thay đổi trong kỳ vọng thị trường trong suốt quá trình này.

Brexit diễn ra qua hai giai đoạn dễ gây nhầm lẫn: cuộc trưng cầu dân ý năm 2016 bỏ phiếu rời đi, và việc rời đi chính thức sau nhiều năm đàm phán. Nó cũng thiết lập lại môi trường kinh doanh cho các ngân hàng, nhà môi giới, nhà xuất khẩu và các công ty đa quốc gia hoạt động giữa Anh và EU, đó là lý do các nhà giao dịch vẫn theo dõi các diễn biến liên quan đến Brexit vì tác động của chúng lên quy định, khả năng tiếp cận thị trường và biến động tiền tệ.

Brexit Example

Bạn theo dõi GBP/USD trong một cập nhật về đàm phán Brexit.

Anh thông báo đạt tiến triển trong một thỏa thuận thương mại với Liên minh châu Âu.

GBP/USD tăng, vì thị trường định giá rủi ro chính trị thấp hơn và niềm tin lớn hơn vào triển vọng kinh tế của Anh.