Danh mục phổ biến
Dồn tích là một phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu khi doanh thu được tạo ra và chi phí khi chi phí phát sinh, thay vì khi tiền thực sự được thanh toán.
See full Dồn tích (Accrual) definitionĐiều chỉnh là sự thay đổi được thực hiện đối với hồ sơ tài chính, giao dịch, định giá, dự báo hoặc báo cáo để làm cho chúng chính xác hơn.
See full Điều chỉnh (Adjustment) definitionTổng cầu là tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được yêu cầu trong một nền kinh tế tại một mức giá nhất định trong một khoảng thời gian xác định.
See full Tổng cầu (Aggregate demand) definitionAlpha là một thước đo hiệu suất cho biết một khoản đầu tư mang lại lợi nhuận cao hơn hay thấp hơn mức chuẩn của nó bao nhiêu.
See full Alpha definitionKhấu hao phân bổ là quá trình dàn trải một khoản chi phí hoặc một khoản hoàn trả trong một khoảng thời gian nhất định.
See full Khấu hao phân bổ (Amortisation) definitionTài sản là một nguồn lực do một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sở hữu hoặc kiểm soát và có giá trị kinh tế có thể đo lường được.
See full Tài sản (Asset) definitionTăng giá là sự gia tăng giá trị thị trường của một tài sản vượt lên trên giá mua ban đầu hoặc mức định giá trước đó.
See full Tăng giá (Appreciation) definitionCán cân thương mại là chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
See full Cán cân thương mại (Balance of trade) definitionNgân hàng Anh là ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh, còn được gọi là BoE.
See full Ngân hàng Anh (Bank of England) definitionNgân hàng Nhật Bản là ngân hàng trung ương của Nhật Bản, còn được gọi là BoJ.
See full Ngân hàng Nhật Bản (Bank of Japan) definitionLãi suất cơ bản là mức lãi suất chuẩn mà ngân hàng trung ương đặt ra làm điểm khởi đầu cho hoạt động vay và tiết kiệm trong toàn bộ nền kinh tế.
See full Lãi suất cơ bản (Base rate) definitionBeta là thước đo mức độ nhạy cảm của một khoản đầu tư đối với các biến động của thị trường rộng hơn.
See full Beta definitionTrái phiếu là một công cụ nợ cho phép chính phủ, chính quyền địa phương hoặc doanh nghiệp vay tiền từ nhà đầu tư.
See full Trái phiếu (Bond) definitionGiá trị sổ sách là giá trị ròng của một công ty hoặc một tài sản như được ghi nhận trong sổ sách kế toán.
See full Giá trị sổ sách (Book value) definitionBrexit là việc Vương quốc Anh rút khỏi Liên minh châu Âu.
See full Brexit definitionCREST là hệ thống thanh toán bù trừ điện tử cho các chứng khoán được giao dịch tại Vương quốc Anh và Ireland.
See full CREST definitionLãi vốn là khoản lợi nhuận bạn kiếm được khi bán một tài sản với giá cao hơn số tiền bạn đã trả để mua nó.
See full Lãi vốn (Capital gain) definitionThuế lãi vốn là khoản thuế đánh trên lợi nhuận bạn kiếm được khi bán một tài sản với giá cao hơn số tiền bạn đã trả để mua nó.
See full Thuế lãi vốn (Capital gains tax) definitionVốn hóa có nghĩa là ghi nhận một khoản chi phí như một tài sản dài hạn trên bảng cân đối kế toán thay vì hạch toán nó như một chi phí phát sinh ngay trên báo cáo kết quả kinh doanh.
See full Vốn hóa (Capitalise) definitionDòng tiền là sự dịch chuyển ròng của tiền mặt và các khoản tương đương tiền vào và ra khỏi một doanh nghiệp, dự án hoặc tài khoản trong một khoảng thời gian nhất định.
See full Dòng tiền (Cash flow) definitionTài sản thế chấp là tài sản mà người đi vay cam kết với bên cho vay để bảo đảm cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ tài chính khác.
See full Tài sản thế chấp (Collateral) definitionLãi kép là khoản lãi được tính trên cả số tiền gốc ban đầu và phần lãi đã được cộng thêm trong các kỳ trước.
See full Lãi kép (Compound interest) definitionHiệu ứng lây lan là sự lan truyền của căng thẳng tài chính từ thị trường, quốc gia, lĩnh vực hoặc nhóm tài sản này sang thị trường, quốc gia, lĩnh vực hoặc nhóm tài sản khác.
See full Hiệu ứng lây lan (Contagion) definitionHoán đổi rủi ro tín dụng, hay CDS, là một hợp đồng phái sinh chi trả nếu bên đi vay không trả được nợ.
See full Hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit default swap) definitionXếp hạng tín dụng là đánh giá về khả năng một bên đi vay sẽ trả nợ đúng hạn.
See full Xếp hạng tín dụng (Credit rating) definitionTài khoản vãng lai là phần trong cán cân thanh toán của một quốc gia ghi nhận thương mại hàng hóa và dịch vụ, thu nhập từ nước ngoài và các khoản chuyển giao với phần còn lại của thế giới.
See full Tài khoản vãng lai (Current account) definitionHệ số thanh toán hiện hành là một thước đo thanh khoản lấy tài sản ngắn hạn của công ty chia cho nợ ngắn hạn của công ty.
See full Hệ số thanh toán hiện hành (Current ratio) definitionTrái phiếu không bảo đảm là một chứng khoán nợ do công ty hoặc chính phủ phát hành để vay tiền từ nhà đầu tư.
See full Trái phiếu không bảo đảm (Debenture) definitionTỷ lệ nợ là một thước đo đòn bẩy chia tổng nợ của một công ty cho tổng tài sản của công ty, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm.
See full Tỷ lệ nợ (Debt ratio) definitionThâm hụt là phần thiếu hụt phát sinh khi chi ra vượt quá thu vào trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như chi tiêu vượt doanh thu hoặc nhập khẩu vượt xuất khẩu.
See full Thâm hụt (Deficit) definitionKhấu hao là một phương pháp kế toán phân bổ chi phí của một tài sản hữu hình trong suốt số năm tài sản đó dự kiến còn hữu ích.
See full Khấu hao (Depreciation) definitionBồ câu là nhà hoạch định chính sách ngân hàng trung ương ủng hộ lãi suất thấp hơn và chính sách tiền tệ nới lỏng hơn để hỗ trợ tăng trưởng và việc làm.
See full Bồ câu (Dove) definitionEBITDA là thước đo khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh của một công ty, loại trừ chi phí tài chính, thuế và các khoản chi phí phi tiền mặt.
See full EBITDA definitionECB là ngân hàng trung ương của khu vực đồng euro, nhóm các quốc gia sử dụng đồng euro làm đồng tiền chính thức.
See full ECB definitionEURIBOR là lãi suất tham chiếu phản ánh mức lãi suất trung bình mà các ngân hàng lớn trong khu vực đồng euro cho nhau vay vốn ngắn hạn không có tài sản bảo đảm.
See full EURIBOR definitionThị trường mới nổi là một quốc gia có nền kinh tế đang phát triển hướng tới mức thu nhập, cơ sở hạ tầng và độ trưởng thành tài chính của một thị trường phát triển.
See full Thị trường mới nổi (Emerging market) definitionVốn chủ sở hữu là giá trị quyền sở hữu còn lại trong một tài sản, công ty hoặc tài khoản sau khi đã trừ mọi khoản nợ phải trả.
See full Vốn chủ sở hữu (Equity) definitionEuroclear là một hệ thống thanh toán bù trừ chứng khoán quốc tế, thực hiện và lưu ký an toàn các giao dịch trái phiếu, cổ phiếu và quỹ cho các ngân hàng và các tổ chức tài chính khác.
See full Euroclear definitionQuỹ hoán đổi danh mục, hay ETF, là một quỹ đầu tư nắm giữ một rổ tài sản như cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa và được giao dịch trên sở giao dịch chứng khoán như một cổ phiếu thông thường.
See full Quỹ hoán đổi danh mục (Exchange-traded fund) definitionFCA là cơ quan quản lý tài chính của Vương quốc Anh, chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của các công ty tài chính, thị trường tài chính và các sản phẩm họ bán cho người tiêu dùng và doanh nghiệp.
See full FCA definitionBiên bản FOMC là hồ sơ chính thức của một cuộc họp của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang, cuộc họp mà tại đó Cục Dự trữ Liên bang Mỹ thiết lập chính sách tiền tệ.
See full Biên bản FOMC (FOMC Minutes) definitionGiá trị hợp lý là ước tính về giá trị thực sự của một tài sản hoặc khoản nợ phải trả trong một giao dịch có trật tự giữa bên mua và bên bán tự nguyện.
See full Giá trị hợp lý (Fair value) definitionCục Dự trữ Liên bang là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ, thường được gọi là Fed.
See full Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve) definitionNhà phân tích tài chính là chuyên gia nghiên cứu thông tin tài chính để giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư hoặc tổ chức đưa ra quyết định.
See full Nhà phân tích tài chính (Financial analyst) definitionTổ chức tài chính là một công ty cung cấp các dịch vụ tài chính như tiền gửi, khoản vay, đầu tư, bảo hiểm hoặc thanh toán.
See full Tổ chức tài chính (Financial institution) definitionThị trường tài chính là một hệ thống nơi các công cụ tài chính được mua và bán.
See full Thị trường tài chính (Financial market) definitionRủi ro tài chính là khả năng kết quả tài chính thực tế khác với kết quả kỳ vọng, thường theo hướng xấu hơn.
See full Rủi ro tài chính (Financial risk) definitionTài trợ là cách một cá nhân, công ty hoặc chính phủ huy động tiền để chi trả cho chi phí, hoạt động, đầu tư hoặc tăng trưởng.
See full Tài trợ (Financing) definitionQuỹ là một nguồn vốn được tập hợp từ nhiều nhà đầu tư và được đưa vào sử dụng nhằm hướng tới một mục tiêu chung.
See full Quỹ (Fund) definitionG7 là Nhóm Bảy nước, một diễn đàn không chính thức của bảy nền kinh tế phát triển: Canada, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ.
See full G7 definitionTỷ lệ đòn bẩy tài chính là thước đo mức độ một công ty tài trợ cho chính mình bằng nợ so với vốn chủ sở hữu.
See full Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Gearing ratio) definitionTrái phiếu chính phủ Anh là trái phiếu do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay tiền từ nhà đầu tư.
See full Trái phiếu chính phủ Anh (Gilt) definitionBiên lợi nhuận gộp là phần doanh thu mà công ty giữ lại sau khi trừ chi phí trực tiếp để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, được biểu thị dưới dạng phần trăm.
See full Biên lợi nhuận gộp (Gross profit margin) definitionThuế thu nhập là khoản thuế do chính phủ áp lên thu nhập mà cá nhân và doanh nghiệp kiếm được.
See full Thuế thu nhập (Income tax) definitionLạm phát là sự gia tăng kéo dài của mặt bằng giá chung trong toàn bộ nền kinh tế.
See full Lạm phát (Inflation) definitionTiền lãi là chi phí của việc vay tiền hoặc khoản lợi nhuận thu được từ việc cho vay hay tiết kiệm tiền.
See full Tiền lãi (Interest) definitionLãi suất là tỷ lệ phần trăm được tính khi vay tiền hoặc được trả khi cho vay, tiết kiệm hoặc đầu tư tiền.
See full Lãi suất (Interest rate) definitionGiá trị nội tại là giá trị cơ bản của một tài sản được đánh giá dựa trên các yếu tố nền tảng của nó thay vì giá thị trường hiện tại.
See full Giá trị nội tại (Intrinsic value) definitionNhà đầu tư là cá nhân, công ty hoặc tổ chức cam kết bỏ tiền vào một tài sản, doanh nghiệp hoặc quỹ với kỳ vọng tạo ra lợi nhuận.
See full Nhà đầu tư (Investor) definitionJunior ISA, viết tắt của Junior Individual Savings Account, là tài khoản tiết kiệm và đầu tư miễn thuế dành cho trẻ em dưới 18 tuổi đang sinh sống tại Vương quốc Anh.
See full Junior ISA definitionLIBOR (Lãi suất cho vay liên ngân hàng London) là một lãi suất tham chiếu chuẩn đã bị ngừng sử dụng, dùng để ước tính chi phí vay ngắn hạn không có tài sản bảo đảm giữa các ngân hàng lớn trên toàn cầu.
See full LIBOR definitionNợ phải trả là một nghĩa vụ tài chính mà một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức phải hoàn trả hoặc thanh toán trong tương lai.
See full Nợ phải trả (Liability) definitionCung tiền M2 là một thước đo rộng về lượng tiền sẵn có trong một nền kinh tế.
See full Cung tiền M2 (M2 money supply) definitionĐịnh giá theo giá thị trường là một phương pháp định giá ghi nhận tài sản hoặc nợ phải trả theo giá thị trường hiện tại thay vì theo nguyên giá ban đầu.
See full Định giá theo giá thị trường (Mark to market) definitionGiá trị thị trường là mức giá mà người mua và người bán chấp nhận cho một tài sản trên thị trường mở.
See full Giá trị thị trường (Market value) definitionNgày đáo hạn là ngày mà một công cụ tài chính kết thúc thời hạn đã thỏa thuận và khoản gốc đến hạn thanh toán.
See full Ngày đáo hạn (Maturity) definitionHiệu ứng số nhân là quá trình mà một thay đổi ban đầu trong chi tiêu hoặc đầu tư tạo ra một thay đổi tổng thể lớn hơn trong sản lượng kinh tế.
See full Hiệu ứng số nhân (Multiplier effect) definitionQuỹ tương hỗ là một phương tiện đầu tư gộp, thu tiền từ nhiều nhà đầu tư và mua một danh mục công cụ tài chính thay mặt họ.
See full Quỹ tương hỗ (Mutual fund) definitionNISA là chương trình tài khoản đầu tư miễn thuế của Nhật Bản, tên đầy đủ là Nippon Individual Savings Account.
See full NISA definitionNegotiable là thuật ngữ tài chính chỉ một công cụ mà quyền sở hữu có thể được chuyển từ bên này sang bên khác, để quyền nhận thanh toán được chuyển sang người nắm giữ mới.
See full Negotiable definitionNet income là lợi nhuận mà một công ty giữ lại sau khi trừ mọi chi phí khỏi tổng doanh thu.
See full Net income definitionNet profit margin là tỷ suất sinh lời cho biết công ty giữ lại bao nhiêu từ mỗi đơn vị doanh thu dưới dạng lợi nhuận ròng.
See full Net profit margin definitionNet working capital là chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn của một công ty.
See full Net working capital definitionNominal là một giá trị hoặc mức lãi suất được nêu theo giá trị tiền tệ hiện hành, không điều chỉnh theo lạm phát.
See full Nominal definitionNominee là một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ quyền sở hữu pháp lý đối với một tài sản thay mặt cho người khác.
See full Nominee definitionOperating income là lợi nhuận mà một công ty kiếm được từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình, trước lãi vay và thuế.
See full Operating income definitionOperating margin là một tỷ suất sinh lời đo lường tỷ lệ phần trăm doanh thu mà một công ty giữ lại dưới dạng lợi nhuận hoạt động.
See full Operating margin definitionTỷ lệ thanh toán nhanh là một chỉ số thanh khoản đo lường liệu một công ty có thể trang trải các khoản nợ ngắn hạn chỉ bằng những tài sản có tính thanh khoản cao nhất của mình hay không.
See full Tỷ lệ thanh toán nhanh (Quick ratio) definitionTỷ suất sinh lời là phần trăm lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, được đo so với số tiền đã bỏ ra ban đầu.
See full Tỷ suất sinh lời (Rate of return) definitionSuy thoái là sự suy giảm rộng khắp và kéo dài trong hoạt động kinh tế, lâu hơn một đợt chững lại ngắn hạn.
See full Suy thoái (Recession) definitionDự trữ là một quỹ tiền hoặc tài sản mà doanh nghiệp, ngân hàng hoặc chính phủ để riêng ra thay vì chi tiêu ngay lúc này.
See full Dự trữ (Reserve) definitionGiá trị thời gian của tiền là nguyên tắc cho rằng một khoản tiền có giá trị lớn hơn ở hiện tại so với cùng khoản tiền đó trong tương lai.
See full Giá trị thời gian của tiền (Time value of money) definitionĐịnh giá là quá trình ước tính giá trị của một tài sản, doanh nghiệp, chứng khoán hoặc khoản đầu tư.
See full Định giá (Valuation) definitionChi phí biến đổi là khoản chi phí kinh doanh thay đổi theo tỷ lệ thuận trực tiếp với mức độ hoạt động của công ty.
See full Chi phí biến đổi (Variable cost) definitionPhố Wall là một cách gọi hoán dụ cho ngành tài chính Mỹ và các thị trường mà ngành này vận hành.
See full Phố Wall (Wall Street) definitionTrung bình gia quyền là một mức trung bình trong đó mỗi giá trị được gán một mức độ quan trọng khác nhau, thông qua trọng số, trước khi các con số được kết hợp.
See full Trung bình gia quyền (Weighted average) definitionThuế khấu lưu là khoản thuế được khấu trừ tại nguồn từ một khoản thanh toán, trước khi tiền đến tay người nhận.
See full Thuế khấu lưu (Withholding tax) definitionZ-Score là một chỉ số ước tính mức độ gần với tình trạng khó khăn tài chính hoặc phá sản của một công ty.
See full Z-Score definitionZakat là một hình thức bố thí bắt buộc trong Hồi giáo và là một trong những nghĩa vụ cốt lõi của tôn giáo này.
See full Zakat definition
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















