Cung tiền M2 (M2 money supply) definition

Cung tiền M2 là một thước đo rộng về lượng tiền sẵn có trong một nền kinh tế. Nó bao gồm tiền có tính thanh khoản cao cùng với các tài sản cận tiền có thể chuyển đổi thành tiền mặt khá nhanh.

M2 thường bao gồm tiền mặt đang lưu thông, tiền gửi thanh toán, tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn mệnh giá nhỏ và các quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ. Các ngân hàng trung ương và nhà kinh tế học theo dõi chỉ số này để đánh giá thanh khoản, điều kiện tín dụng và áp lực lạm phát, vì tăng trưởng M2 nhanh có thể cho thấy điều kiện tài chính nới lỏng hơn còn tăng trưởng chậm hơn có thể cho thấy điều kiện thắt chặt hơn.

M2 rộng hơn M1. M1 chỉ tính những dạng tiền có tính thanh khoản cao nhất, như tiền mặt và tiền gửi thanh toán, trong khi M2 bổ sung tiền gửi tiết kiệm và các sản phẩm tiền gửi ngắn hạn kém linh hoạt hơn một chút. Các thước đo rộng hơn nữa, như M3, bổ sung các khoản tiền gửi tổ chức lớn lên trên M2.

Cung tiền M2 (M2 money supply) Example

Một nền kinh tế nắm giữ tiền ở ba nơi:

- Tiền mặt và tiền gửi thanh toán: 500 tỷ USD - Tiền gửi tiết kiệm: 1,2 nghìn tỷ USD - Tiền gửi có kỳ hạn nhỏ và quỹ thị trường tiền tệ bán lẻ: 300 tỷ USD

Cung tiền M2 là tổng của các khoản này:

500 tỷ USD + 1,2 nghìn tỷ USD + 300 tỷ USD = 2 nghìn tỷ USD

Nền kinh tế có cung tiền M2 là 2 nghìn tỷ USD.