Tỷ lệ thanh toán nhanh là một chỉ số thanh khoản đo lường liệu một công ty có thể trang trải các khoản nợ ngắn hạn chỉ bằng những tài sản có tính thanh khoản cao nhất của mình hay không. Nó loại trừ hàng tồn kho, vốn có thể mất thời gian để chuyển thành tiền mặt.
Tỷ lệ thanh toán nhanh, còn gọi là tỷ lệ acid-test, lấy tiền mặt, chứng khoán có thể bán được và các khoản phải thu chia cho nợ ngắn hạn. Mức trên 1.0 cho thấy có đủ tài sản thanh khoản để trang trải các hóa đơn ngắn hạn, trong khi mức dưới 1.0 cho thấy có thể bị thiếu hụt.
Tỷ lệ thanh toán nhanh là phiên bản nghiêm ngặt hơn của tỷ lệ thanh toán hiện hành. Tỷ lệ thanh toán hiện hành tính tất cả tài sản ngắn hạn, bao gồm cả hàng tồn kho, so với nợ ngắn hạn. Tỷ lệ thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho và các tài sản luân chuyển chậm khác, vì vậy nó cho cái nhìn chặt chẽ hơn về việc liệu một công ty có thể thanh toán các hóa đơn của mình mà không cần bán hàng tồn kho trước hay không.
Một công ty báo cáo bốn số liệu:
- Tiền mặt: USD 20,000 - Chứng khoán có thể bán được: USD 10,000 - Các khoản phải thu: USD 30,000 - Nợ ngắn hạn: USD 40,000
Bạn tính tỷ lệ thanh toán nhanh:
tỷ lệ thanh toán nhanh = (tiền mặt + chứng khoán có thể bán được + các khoản phải thu) √∑ nợ ngắn hạn
(USD 20,000 + USD 10,000 + USD 30,000) √∑ USD 40,000 = 1.5
Công ty có tỷ lệ thanh toán nhanh là 1.5, nghĩa là công ty có USD 1.50 tài sản thanh khoản cho mỗi USD 1.00 nợ ngắn hạn.