Thuế khấu lưu (Withholding tax) definition

Thuế khấu lưu là khoản thuế được khấu trừ tại nguồn từ một khoản thanh toán, trước khi tiền đến tay người nhận. Bên chi trả gửi trực tiếp số tiền đã khấu trừ cho cơ quan thuế và chỉ chuyển phần còn lại cho người nhận.

Thuế khấu lưu có thể áp dụng đối với tiền lương, cổ tức, lãi, tiền bản quyền, phí nhà thầu và thu nhập đầu tư xuyên biên giới. Mức thuế phụ thuộc vào quốc gia, loại thu nhập, tình trạng của người nhận và bất kỳ hiệp định thuế nào giữa các quốc gia liên quan.

Thuế khấu lưu khác với thuế được nộp theo quyết toán. Thuế theo quyết toán được tính và nộp sau, thường thông qua tờ khai thuế. Thuế khấu lưu được trừ trước bởi bên chi trả. Trong một số trường hợp, đây là khoản thuế cuối cùng và không phải nộp thêm; trong các trường hợp khác, nó được tính như một khoản tín dụng khấu trừ vào tổng nghĩa vụ thuế của người nhận trong năm.

Thuế khấu lưu (Withholding tax) Example

Bạn nhận được khoản cổ tức 1.000 USD từ một công ty nước ngoài, chịu thuế khấu lưu 15%. Số thuế bị khấu trừ là:

1.000 USD √ó 15% = 150 USD

Bạn nhận được 850 USD sau thuế khấu lưu, trong khi 150 USD được chuyển cho cơ quan thuế.