EUR/NOK báo giá đồng euro bằng kroner Na Uy, cho biết một euro mua được bao nhiêu kroner. Đây là cách chính để giao dịch đồng krone, có thanh khoản cao hơn USD/NOK, dù là một cặp chéo nên vẫn có chênh lệch giá rộng hơn và biến động mạnh hơn so với các cặp chính. Cặp này không có biệt danh phổ biến nào.
Đồng euro là đồng tiền cơ sở và đồng krone là đồng tiền định giá, vì vậy mức báo giá 11.6000 có nghĩa là một euro trị giá 11.6000 kroner. Giá tăng nghĩa là euro đang mạnh lên so với krone; giá giảm nghĩa là krone đang tăng giá. Bạn giao dịch EUR/NOK dưới dạng CFD ngoại hối, tức là mở vị thế theo giá thay vì mua trực tiếp kroner: vào lệnh mua nếu bạn kỳ vọng euro tăng, vào lệnh bán nếu bạn kỳ vọng euro giảm. Dù con số báo giá lớn hơn, pip vẫn được tính ở chữ số thập phân thứ tư, và lãi hoặc lỗ của bạn là số pip biến động nhân với quy mô vị thế.
Yếu tố tác động mạnh nhất đến EUR/NOK là giá dầu thô, vì Na Uy là nước xuất khẩu năng lượng lớn và đồng krone thường mạnh lên khi giá dầu tăng và yếu đi khi giá dầu giảm. Sự khác biệt chính sách giữa Ngân hàng Trung ương châu Âu và Norges Bank cũng góp phần định hình cặp này, và vì krone là đồng tiền nhỏ hơn, kém thanh khoản hơn nên có thể biến động mạnh khi tâm lý rủi ro thay đổi.
Giả sử EUR/NOK đang giao dịch ở mức 11.6000 và bạn kỳ vọng euro mạnh lên, nên bạn mua một lô tiêu chuẩn (100.000 euro). Mỗi pip là 0.0001 và trị giá 10 kroner, nên mức tăng 50 pip lên 11.6050 sẽ cho:
50 √ó 10 kroner = 500 kroner
Ngược lại, mức giảm 50 pip xuống 11.5950 sẽ khiến bạn lỗ 500 kroner. Bạn giao dịch bằng đòn bẩy, chỉ cần ký quỹ một phần giá trị hợp đồng, điều này khuếch đại cả lãi lẫn lỗ.