Danh mục phổ biến
AUD/CAD thể hiện giá trị của đô la Úc bằng đô la Canada, hay số đô la Canada mà một đô la Úc có thể mua được.
See full AUDCAD definitionAUD/CHF ghép đô la Úc với franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu franc.
See full AUDCHF definitionAUD/CNH là đô la Úc được báo giá bằng nhân dân tệ Trung Quốc ở thị trường offshore, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu nhân dân tệ offshore.
See full AUDCNH definitionAUD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và yên Nhật, cho biết một đô la Úc có thể mua được bao nhiêu yên.
See full AUDJPY definitionAUD/NZD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và đô la New Zealand, cho biết một đô la Úc mua được bao nhiêu đô la New Zealand.
See full AUDNZD definitionAUD/SGD là giá của đô la Úc tính theo đô la Singapore, cho biết cần bao nhiêu đô la Singapore để mua một đô la Úc.
See full AUDSGD definitionAUD/USD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Úc và đô la Mỹ, cho biết một đô la Úc mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full AUDUSD definitionAUD/ZAR ghép đô la Úc với rand Nam Phi, thể hiện một đô la Úc mua được bao nhiêu rand.
See full AUDZAR definitionBRL là mã tiền tệ của đồng real Brazil, đồng tiền chính thức của Brazil.
See full BRL definitionBuck là cách gọi thông tục của đô la Mỹ.
See full Buck definitionCable là biệt danh trên thị trường forex dành cho cặp tiền GBP/USD, tức tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và đô la Mỹ.
See full Cable definitionCAD là mã tiền tệ của đô la Canada, đồng tiền chính thức của Canada.
See full CAD definitionCAD/CHF là tỷ giá hối đoái giữa đô la Canada và franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la Canada mua được bao nhiêu franc.
See full CADCHF definitionCAD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Canada và yên Nhật, cho biết một đô la Canada mua được bao nhiêu yên.
See full CADJPY definitionGiao dịch chênh lệch lãi suất là một chiến lược kiếm lợi nhuận từ khoảng cách lãi suất giữa hai đồng tiền, tài sản hoặc công cụ.
See full Giao dịch chênh lệch lãi suất (Carry trade) definitionCHF/JPY là giá của franc Thụy Sĩ tính bằng yên Nhật, cho biết một franc mua được bao nhiêu yên.
See full CHFJPY definitionCHF/ZAR là franc Thụy Sĩ được biểu thị bằng rand Nam Phi, cho biết một franc mua được bao nhiêu rand.
See full CHFZAR definitionTiền tệ là đồng tiền chính thức của một quốc gia, khu vực hoặc cơ quan tiền tệ.
See full Currency definitionCặp tiền tệ là báo giá của hai đồng tiền được giao dịch với nhau trên thị trường ngoại hối.
See full Currency pair definitionKý hiệu tiền tệ là mã định danh đại diện cho một đồng tiền trên thị trường tài chính.
See full Ký hiệu tiền tệ (Currency symbol) definitionGiao dịch tiền tệ là hoạt động trao đổi một đồng tiền lấy một đồng tiền khác để kiếm lợi nhuận từ sự thay đổi trong giá trị tương đối của chúng.
See full Giao dịch tiền tệ (Currency trading) definitionEGP là mã tiền tệ của bảng Ai Cập, đồng tiền chính thức của Ai Cập.
See full EGP definitionEUR/AUD là tỷ giá hối đoái giữa euro và đô la Úc, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Úc.
See full EURAUD definitionEUR/CAD là tỷ giá hối đoái giữa euro và đô la Canada, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Canada.
See full EURCAD definitionEUR/CHF cho bạn biết một euro mua được bao nhiêu franc Thụy Sĩ, tức tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền cốt lõi của châu Âu.
See full EURCHF definitionEUR/CNH là euro được đo so với nhân dân tệ Trung Quốc ở thị trường offshore, cho biết một euro mua được bao nhiêu nhân dân tệ offshore.
See full EURCNH definitionEUR/CZK là tỷ giá hối đoái giữa euro và koruna Séc, cho biết một euro mua được bao nhiêu koruna.
See full EURCZK definitionEUR/GBP là tỷ giá hối đoái giữa euro và bảng Anh, cho biết một euro mua được bao nhiêu bảng.
See full EURGBP definitionEUR/HKD đại diện cho euro được định giá bằng đô la Hồng Kông, tức là một euro mua được bao nhiêu đô la Hồng Kông.
See full EURHKD definitionEUR/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đồng yên Nhật, cho biết một euro mua được bao nhiêu yên.
See full EURJPY definitionEUR/NOK báo giá đồng euro bằng kroner Na Uy, cho biết một euro mua được bao nhiêu kroner.
See full EURNOK definitionEUR/NZD đo lường đồng euro so với đô la New Zealand, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la New Zealand.
See full EURNZD definitionEUR/SEK định giá đồng euro bằng kronor Thụy Điển, cho bạn biết một euro mua được bao nhiêu kronor.
See full EURSEK definitionEUR/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đô la Singapore, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Singapore.
See full EURSGD definitionEUR/TRY là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ, cho biết một euro mua được bao nhiêu lira.
See full EURTRY definitionEUR/USD là tỷ giá hối đoái giữa đồng euro và đô la Mỹ, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full EURUSD definitionTỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền được biểu thị bằng một đồng tiền khác: mức giá mà tại đó bạn đổi đồng tiền này lấy đồng tiền kia.
See full Exchange rate definitionTiền pháp định là loại tiền do chính phủ phát hành, được chấp nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp nhưng không được bảo chứng bằng một hàng hóa vật chất như vàng hoặc bạc.
See full Tiền pháp định (Fiat currency) definitionFiber, cũng được viết là Fibre, là thuật ngữ lóng trong forex để chỉ cặp tiền tệ EUR/USD, trong đó EUR là đồng tiền cơ sở và USD là đồng tiền định giá.
See full Fiber definitionTrong forex, fix là một tỷ giá tham chiếu được thiết lập từ các mức giá thị trường thu thập trong một khoảng thời gian ngắn vào một thời điểm cố định mỗi ngày.
See full Tỷ giá cố định (Fix) definitionThị trường ngoại hối (còn gọi là thị trường forex hoặc thị trường FX) là thị trường toàn cầu nơi các đồng tiền được giao dịch với nhau.
See full Thị trường ngoại hối (Foreign exchange market) definitionGBP/AUD là tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và đô la Úc, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Úc.
See full GBPAUD definitionGBP/CAD theo dõi bảng Anh so với đô la Canada, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Canada.
See full GBPCAD definitionGBP/CHF là tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và franc Thụy Sĩ, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu franc.
See full GBPCHF definitionGBP/JPY là tỷ giá hối đoái giữa bảng Anh và yên Nhật, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu yên.
See full GBPJPY definitionGBP/NOK đo lường bảng Anh so với krone Na Uy, hay cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu krone.
See full GBPNOK definitionGBP/NZD là tỷ giá mà tại đó bảng Anh được quy đổi sang đô la New Zealand, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đơn vị tiền tệ sau.
See full GBPNZD definitionGBP/SEK đo lường đồng bảng Anh so với đồng krona Thụy Điển và cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu krona.
See full GBPSEK definitionGBP/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng Anh và đô la Singapore, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Singapore.
See full GBPSGD definitionGBP/USD là tỷ giá hối đoái giữa đồng bảng Anh và đô la Mỹ, cho biết một bảng Anh mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full GBPUSD definitionGopher là thuật ngữ lóng trong forex để chỉ cặp tiền USD/JPY, trong đó USD là đồng tiền cơ sở và JPY là đồng tiền định giá.
See full Gopher definitionCan thiệp là hành động có chủ đích của ngân hàng trung ương, chính phủ hoặc cơ quan quản lý nhằm tác động đến thị trường, giá trị tiền tệ hoặc sự ổn định tài chính.
See full Can thiệp (Intervention) definitionKiwi là biệt danh trên thị trường ngoại hối dành cho đồng đô la New Zealand, và cho các cặp NZD như NZD/USD.
See full Kiwi definitionLoonie là thuật ngữ lóng trong forex để chỉ đô la Canada, có mã là CAD.
See full Đồng Loonie (Loonie) definitionCác cặp tiền chính là những cặp tiền tệ chủ chốt trên thị trường forex: đô la Mỹ được ghép với một đồng tiền được giao dịch mạnh khác như euro, bảng Anh, yên Nhật, franc Thụy Sĩ, đô la Úc, đô la Canada hoặc đô la New Zealand.
See full Các cặp tiền chính (Majors) definitionNOK/SEK là tỷ giá giữa krone Na Uy và krona Thụy Điển, cho biết một krone mua được bao nhiêu krona.
See full NOKSEK definitionNZD/CAD đặt đô la New Zealand so với đô la Canada, cho biết một đô la New Zealand trị giá bao nhiêu đô la Canada.
See full NZDCAD definitionNZD/CHF là tỷ giá hối đoái giữa đô la New Zealand và franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu franc.
See full NZDCHF definitionNZD/JPY cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu yên Nhật.
See full NZDJPY definitionNZD/SEK đặt đô la New Zealand so với krona Thụy Điển và cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu krona.
See full NZDSEK definitionNZD/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đô la New Zealand và đô la Singapore, cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu đô la Singapore.
See full NZDSGD definitionNZD/USD là tỷ giá hối đoái giữa đô la New Zealand và đô la Mỹ, cho biết một đô la New Zealand mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full NZDUSD definitionParity là trạng thái trong đó hai giá trị tài chính bằng nhau hoặc tương đương về mặt kinh tế.
See full Parity definitionPip là đơn vị tiêu chuẩn đo biến động giá trên thị trường ngoại hối.
See full Pip definitionSGD/JPY chuyển đổi đô la Singapore sang yên Nhật, cho biết một đô la Singapore có giá trị bao nhiêu yên Nhật.
See full SGDJPY definitionUSD/CAD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Canada, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu đô la Canada.
See full USDCAD definitionUSD/CHF là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và franc Thụy Sĩ, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu franc.
See full USDCHF definitionUSD/CNH là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và nhân dân tệ Trung Quốc ở thị trường nước ngoài, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu nhân dân tệ ở thị trường nước ngoài.
See full USDCNH definitionUSD/CZK là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và koruna Séc, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu koruna.
See full USDCZK definitionUSD/DKK là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và krone Đan Mạch, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu krone.
See full USDDKK definitionUSD/HKD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Hồng Kông, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu đô la Hồng Kông.
See full USDHKD definitionUSD/JPY là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và yên Nhật, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu yên.
See full USDJPY definitionUSD/MXN là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và peso Mexico, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu peso.
See full USDMXN definitionUSD/NOK đo lường đồng đô la Mỹ so với đồng krone Na Uy, cho biết một đô la mua được bao nhiêu krone.
See full USDNOK definitionUSD/SEK là giá của đô la Mỹ tính bằng krona Thụy Điển, cho biết một đô la mua được bao nhiêu krona.
See full USDSEK definitionUSD/SGD là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đô la Singapore, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu đô la Singapore.
See full USDSGD definitionUSD/TRY ghép đô la Mỹ với lira Thổ Nhĩ Kỳ và cho biết một đô la mua được bao nhiêu lira.
See full USDTRY definitionUSD/ZAR là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và rand Nam Phi, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu rand.
See full USDZAR definition
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















