EURNZD definition

EUR/NZD đo lường đồng euro so với đô la New Zealand, cho biết một euro mua được bao nhiêu đô la New Zealand. Đây là một cặp chéo kết nối một đồng tiền dự trữ lớn với một nền kinh tế nhỏ phụ thuộc vào hàng hóa, và nhìn chung có khối lượng giao dịch thấp hơn cùng chênh lệch giá rộng hơn so với các cặp nổi bật. Cặp này không được biết đến với biệt danh cụ thể nào.

Đồng euro là đồng tiền cơ sở và đô la New Zealand là đồng tiền định giá, vì vậy mức báo giá 1.7700 có nghĩa là một euro trị giá 1.7700 đô la New Zealand. Báo giá tăng nghĩa là euro đang vượt trội hơn đô la New Zealand; báo giá giảm nghĩa là điều ngược lại. Bạn giao dịch EUR/NZD dưới dạng CFD ngoại hối, tức là đặt cược vào biến động giá thay vì mua trực tiếp đồng tiền: vào lệnh mua khi kỳ vọng euro mạnh hơn, vào lệnh bán khi kỳ vọng euro yếu đi. Pip được tính ở chữ số thập phân thứ tư, và khoản lãi hoặc lỗ của bạn là mức biến động pip nhân với quy mô vị thế.

Yếu tố tác động mạnh nhất đến EUR/NZD là sự phân kỳ giữa Ngân hàng Trung ương châu Âu và Ngân hàng Dự trữ New Zealand, vốn thường vận hành chu kỳ lãi suất không đồng bộ. Ở phía New Zealand, giá xuất khẩu sữa và sức khỏe của nhu cầu từ Trung Quốc ảnh hưởng mạnh đến đồng tiền này, vì vậy tăng trưởng toàn cầu yếu hoặc các phiên đấu giá hàng hóa kém khả quan có thể đẩy cặp tiền tăng ngay cả khi tin tức từ khu vực đồng euro khá yên ắng.

EURNZD Example

Giả sử EUR/NZD đang giao dịch ở mức 1.7700 và bạn kỳ vọng euro tăng, nên bạn mua một lô tiêu chuẩn (100.000 euro). Mỗi pip là 0.0001 và trị giá 10 đô la New Zealand, nên mức tăng 50 pip lên 1.7750 sẽ cho:

50 √ó 10 đô la New Zealand = 500 đô la New Zealand

Ngược lại, mức giảm 50 pip xuống 1.7650 sẽ khiến bạn lỗ 500 đô la New Zealand. Vì giao dịch sử dụng đòn bẩy, bạn chỉ cần bỏ ra một phần giá trị hợp đồng làm ký quỹ, điều này làm khuếch đại cả hai kết quả.