EURSEK definition

EUR/SEK định giá đồng euro bằng kronor Thụy Điển, cho bạn biết một euro mua được bao nhiêu kronor. Đây là cặp tiền chính của Thụy Điển và là con đường giao dịch đồng krona sôi động nhất, dù là một cặp chéo nên có chênh lệch giá rộng hơn và biến động lớn hơn so với các cặp chính nổi bật. Không có biệt danh nào được dùng phổ biến cho cặp này.

Đồng euro là đồng tiền cơ sở và đồng krona là đồng tiền định giá, vì vậy mức báo giá 11.4000 có nghĩa là một euro trị giá 11.4000 kronor. Giá cao hơn cho thấy euro đang mạnh lên so với krona; giá thấp hơn cho thấy krona đang tăng giá. Bạn giao dịch EUR/SEK dưới dạng CFD ngoại hối, tức là đặt cược vào biến động giá thay vì sở hữu đồng tiền: vào lệnh mua nếu bạn kỳ vọng euro tăng, vào lệnh bán nếu bạn kỳ vọng euro giảm. Dù con số báo giá lớn, pip vẫn được tính ở chữ số thập phân thứ tư, và lãi hoặc lỗ của bạn là mức thay đổi pip nhân với quy mô vị thế.

Yếu tố tác động mạnh nhất đến EUR/SEK là mối liên kết chặt chẽ giữa kinh tế Thụy Điển và khu vực đồng euro, vì Thụy Điển xuất khẩu phần lớn hàng hóa sang khối này và đồng krona bám khá sát điều kiện kinh tế khu vực đồng euro. Chênh lệch chính sách giữa Ngân hàng Trung ương châu Âu và Riksbank định hướng xu hướng, và với tư cách là một đồng tiền nhỏ, mở cửa, krona thường nhanh chóng suy yếu khi khẩu vị rủi ro toàn cầu giảm sút.

EURSEK Example

Giả sử EUR/SEK đang giao dịch ở mức 11.4000 và bạn kỳ vọng euro mạnh lên, nên bạn mua một lô tiêu chuẩn (100.000 euro). Mỗi pip là 0.0001 và trị giá 10 kronor, nên mức tăng 50 pip lên 11.4050 sẽ cho:

50 √ó 10 kronor = 500 kronor

Ngược lại, mức giảm 50 pip xuống 11.3950 sẽ khiến bạn lỗ 500 kronor. Khi giao dịch bằng đòn bẩy, bạn chỉ cần ký quỹ một phần giá trị hợp đồng, điều này làm khuếch đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ.