NZDCAD definition

NZD/CAD đặt đô la New Zealand so với đô la Canada, cho biết một đô la New Zealand trị giá bao nhiêu đô la Canada. Đây là một cặp chéo khá đặc biệt vì đối đầu hai đồng tiền hàng hóa với nhau, một đồng gắn với hàng hóa mềm và đồng còn lại gắn với dầu mỏ, và khối lượng giao dịch đủ mỏng để chênh lệch giá rộng hơn so với các cặp chính. Cặp này không có biệt danh phổ biến.

Đô la New Zealand là đồng tiền cơ sở và đô la Canada là đồng tiền định giá, nên mức giá 0.8300 nghĩa là một đô la New Zealand mua được 0.8300 đô la Canada. Khi giá tăng, đô la New Zealand là đồng mạnh hơn trong hai đồng; khi giá giảm, đô la Canada chiếm ưu thế. Bạn giao dịch NZD/CAD dưới dạng CFD forex, đầu cơ vào tỷ giá thay vì nắm giữ tiền mặt: mở vị thế mua nếu bạn tin vào đô la New Zealand, vị thế bán nếu bạn tin vào đô la Canada. Pip nằm ở chữ số thập phân thứ tư, và lãi hoặc lỗ của bạn bằng số pip biến động nhân với quy mô vị thế.

Yếu tố tác động mạnh nhất đến NZD/CAD là sức kéo tương đối của hai loại hàng hóa đứng sau mỗi đồng tiền: giá sữa và nông sản đối với đô la New Zealand, dầu thô đối với đô la Canada. Khi dầu tăng mạnh hơn hàng hóa mềm, cặp này có xu hướng giảm, và điều ngược lại đúng khi sữa dẫn dắt. Lộ trình lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand và Ngân hàng Trung ương Canada tạo nên bối cảnh chậm biến động hơn.

NZDCAD Example

Giả sử NZD/CAD đang giao dịch ở mức 0.8300 và bạn kỳ vọng đô la New Zealand sẽ vượt trội hơn, nên bạn mua một lô tiêu chuẩn (100,000 đô la New Zealand). Mỗi pip là 0.0001 và trị giá 10 đô la Canada, nên mức tăng 50 pip lên 0.8350 mang lại:

50 √ó 10 đô la Canada = 500 đô la Canada

Mức giảm 50 pip xuống 0.8250 sẽ khiến bạn lỗ 500 đô la Canada. Bạn đang giao dịch bằng đòn bẩy, nên chỉ một phần giá trị hợp đồng được dành làm ký quỹ, khuếch đại cả lãi lẫn lỗ.