Parity definition

Parity là trạng thái trong đó hai giá trị tài chính bằng nhau hoặc tương đương về mặt kinh tế. Nó thường mô tả mối quan hệ 1:1, chẳng hạn như một đồng tiền mua được đúng một đơn vị của đồng tiền khác.

Trong forex, parity có nghĩa là một đơn vị của một đồng tiền mua được đúng một đơn vị của đồng tiền khác, nên EUR/USD ở parity sẽ là 1.0000. Mức này thường đóng vai trò là một mốc tâm lý, và giá thường phản ứng khi tiến gần hoặc vượt qua nó. Parity cũng xuất hiện ở các thị trường khác, chẳng hạn như put-call parity trong quyền chọn và conversion parity đối với trái phiếu chuyển đổi.

Parity không giống với neo tỷ giá tiền tệ. Parity đơn giản là mức thị trường nơi hai giá trị gặp nhau, được hình thành và bị vượt qua tự do bởi cung và cầu. Neo tỷ giá là một mức cố định được ngân hàng trung ương chủ động bảo vệ, nên nó giữ tỷ giá tại chỗ thay vì để thị trường quyết định.

Parity Example

Bạn đang theo dõi EUR/USD, hiện giao dịch ở mức 1.0000.

Điều này có nghĩa là 1 euro bằng 1 đô la Mỹ.

Cặp tiền đang ở parity, vì hai đồng tiền có tỷ giá hối đoái 1:1.

Nếu EUR/USD tăng lên 1.0500, euro đang giao dịch trên mức parity so với đô la Mỹ. Nếu giảm xuống 0.9500, euro đang giao dịch dưới mức parity so với đô la Mỹ.