USD/DKK là tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và krone Đan Mạch, cho biết một đô la Mỹ mua được bao nhiêu krone. Đây là một cặp tiền phụ, và diễn biến của nó khá đặc biệt vì krone được neo vào euro, khiến USD/DKK gắn chặt với một thị trường lớn hơn nhiều. Thanh khoản hằng ngày là đủ dùng nhưng chênh lệch giá rộng hơn các cặp chính, và cặp này không có biệt danh phổ biến.
Đô la Mỹ là đồng tiền cơ sở và krone Đan Mạch là đồng tiền định giá, nên báo giá 6.9000 có nghĩa là một đô la Mỹ mua được 6.9000 krone. Giá tăng nghĩa là đô la đang mạnh lên so với krone, còn giá giảm thì ngược lại. Bạn giao dịch USD/DKK dưới dạng CFD ngoại hối, tức là mở vị thế theo giá thay vì mua krone trực tiếp: mở vị thế mua nếu bạn kỳ vọng đô la tăng, hoặc bán nếu bạn kỳ vọng nó giảm. Biến động được đo bằng pip ở chữ số thập phân thứ tư, và kết quả của bạn là số pip tăng hoặc giảm nhân với quy mô vị thế.
Đặc điểm nổi bật ở đây là việc krone được neo vào euro, được duy trì trong khuôn khổ ERM II quanh mức 7.46 so với euro và được Danmarks Nationalbank bảo vệ. Vì krone bám theo euro rất sát, USD/DKK trên thực tế theo dõi EUR/USD theo chiều ngược lại: khi euro tăng so với đô la, USD/DKK giảm. Krone gần như không có biến động độc lập đáng kể, nên cặp này hầu như được dẫn dắt hoàn toàn bởi phía đô la trong phương trình EUR/USD.
Giả sử USD/DKK đang giao dịch ở mức 6.9000 và bạn kỳ vọng đô la sẽ mạnh lên so với krone, nên bạn mua một lô tiêu chuẩn (100.000 đô la Mỹ). Mỗi pip có giá trị 10 DKK, nên mức tăng 100 pip lên 7.0000 mang lại:
100 √ó 10 = 1,000 DKK (khoảng $145)
Mức giảm 100 pip xuống 6.8000 sẽ khiến bạn lỗ 1,000 DKK. Vì bạn giao dịch bằng đòn bẩy, bạn chỉ cần ký quỹ một phần nhỏ trong giá trị hợp đồng $100,000: với tỷ lệ 30:1, khoảng $3,333, điều này khuếch đại cả lãi lẫn lỗ.