Derivative definition

Phái sinh là một hợp đồng tài chính có giá trị bắt nguồn từ một tài sản cơ sở, thị trường, chỉ số hoặc lãi suất. Tài sản cơ sở có thể là một cổ phiếu, cặp ngoại hối, hàng hóa, trái phiếu, lãi suất, chỉ số hoặc tiền mã hóa.

Phái sinh cho bạn mức độ tiếp xúc với một thị trường mà không cần sở hữu trực tiếp tài sản cơ sở. Các sản phẩm phái sinh phổ biến gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và CFD, và bạn có thể nắm giữ chúng để đầu cơ giá, phòng ngừa rủi ro cho một vị thế hiện có hoặc sử dụng đòn bẩy.

Phái sinh là một hợp đồng, không phải chính tài sản đó. Khi bạn giao dịch một sản phẩm phái sinh, bạn nắm giữ một vị thế có giá bám theo thị trường cơ sở mà không nhận quyền sở hữu, trong khi mua tài sản cơ sở nghĩa là bạn sở hữu hoàn toàn tài sản đó. Vì giá trị được dẫn xuất, hợp đồng này đi kèm các điều khoản mà tài sản cơ sở không có, chẳng hạn như yêu cầu ký quỹ và ngày đáo hạn.

Derivative Example

Bạn kỳ vọng giá dầu thô sẽ tăng nhưng không muốn mua và lưu trữ dầu vật chất.

Bạn mua một hợp đồng tương lai dầu thô có giá USD 80 mỗi thùng.

Nếu dầu thô tăng lên USD 85, hợp đồng tăng USD 5 mỗi thùng. Nếu dầu thô giảm xuống USD 75, hợp đồng lỗ USD 5 mỗi thùng, vì giá trị của nó được dẫn xuất từ thị trường dầu thô cơ sở.