Danh mục phổ biến
Cảnh báo là một thông báo tự động trên nền tảng giao dịch được kích hoạt khi điều kiện thị trường mà bạn đặt ra được đáp ứng.
See full Cảnh báo (Alert) definitionKinh doanh chênh lệch giá là một chiến lược giao dịch kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá của cùng một tài sản, hoặc các tài sản có liên quan chặt chẽ, trên các thị trường khác nhau.
See full Kinh doanh chênh lệch giá (Arbitrage) definitionĐấu giá là một cơ chế thị trường trong đó người mua và người bán cạnh tranh để giao dịch một công cụ bằng cách đưa ra mức giá.
See full Đấu giá (Auction) definitionSố dư là lượng tiền mặt trong tài khoản giao dịch sau khi đã tính các khoản nạp tiền, rút tiền và các giao dịch đã đóng.
See full Số dư (Balance) definitionGấu là nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư kỳ vọng một thị trường, lĩnh vực hoặc công cụ sẽ giảm, và quan điểm giảm giá là chính kỳ vọng đó về mức giá thấp hơn.
See full Gấu (Bear) definitionThị trường gấu là giai đoạn giá giảm kéo dài trên một thị trường tài chính.
See full Thị trường gấu (Bear market) definitionGiá mua là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho một công cụ.
See full Giá mua (Bid) definitionHộp đen là một hệ thống giao dịch tự động tạo ra lệnh mua và bán từ các quy tắc, thuật toán hoặc mô hình toán học được lập trình sẵn.
See full Hộp đen (Black box) definitionDải Bollinger là một chỉ báo kỹ thuật, được phát triển bởi John Bollinger, vẽ một đường trung bình động ở giữa cùng với một dải trên và một dải dưới bao quanh nó.
See full Dải Bollinger (Bollinger Bands) definitionNhà môi giới là một trung gian tài chính kết nối nhà giao dịch với thị trường và thực hiện các lệnh mua bán của họ.
See full Nhà môi giới (Broker) definitionPhe bò là nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư kỳ vọng thị trường, lĩnh vực hoặc công cụ sẽ tăng, và quan điểm tăng giá là chính kỳ vọng đó về mức giá cao hơn.
See full Phe bò (Bull) definitionThị trường bò là giai đoạn giá tăng kéo dài trên toàn bộ một thị trường tài chính.
See full Thị trường bò (Bull market) definitionMua và bán là hai hành động cơ bản trong giao dịch.
See full Mua và bán (Buy and sell) definitionBiểu đồ thanh là biểu đồ giá hiển thị giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của một công cụ trong từng khoảng thời gian.
See full Biểu đồ thanh (Bar chart) definitionQuyền chọn mua là một hợp đồng phái sinh trao cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua một tài sản cơ sở tại một mức giá thực hiện đã định trước hoặc vào ngày đáo hạn.
See full Quyền chọn mua (Call option) definitionNến là một dấu đơn lẻ trên biểu đồ giá thể hiện giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa trong một khoảng thời gian.
See full Nến (Candlestick) definitionBiểu đồ nến là biểu đồ thể hiện giá mở cửa, cao nhất, thấp nhất và đóng cửa của một công cụ trong một khoảng thời gian được chọn.
See full Biểu đồ nến (Candlestick chart) definitionBán tháo hoảng loạn là một giai đoạn bán mạnh do hoảng sợ ở cuối một đợt suy giảm thị trường kéo dài.
See full Bán tháo hoảng loạn (Capitulation) definitionThanh toán bù trừ là quy trình diễn ra giữa thời điểm một giao dịch được thực hiện và thời điểm nó được thanh toán hoàn tất.
See full Thanh toán bù trừ (Clearing) definitionTổ chức bù trừ là đơn vị đứng giữa các giao dịch đã được thực hiện và đưa chúng đến giai đoạn thanh toán hoàn tất.
See full Tổ chức bù trừ (Clearing house) definitionHoa hồng là khoản phí mà nhà môi giới, sàn giao dịch hoặc bên trung gian thu để thực hiện một lệnh.
See full Hoa hồng (Commission) definitionHàng hóa là một loại hàng hóa vật chất cơ bản được sử dụng trong sản xuất, tiêu dùng hoặc thương mại.
See full Hàng hóa (Commodity) definitionTích lũy đi ngang là giai đoạn giá di chuyển theo chiều ngang thay vì tạo xu hướng tăng hoặc giảm.
See full Tích lũy đi ngang (Consolidation) definitionCovered call là chiến lược quyền chọn kết hợp việc sở hữu một tài sản với việc bán một quyền chọn mua trên chính tài sản đó.
See full Covered call definitionCup and handle là mô hình biểu đồ tăng giá gồm một đáy bo tròn theo sau bởi một nhịp điều chỉnh nhỏ hơn.
See full Cup and handle definitionXác nhận là việc sử dụng thêm bằng chứng thị trường để kiểm chứng một ý tưởng giao dịch trước khi bạn mở hoặc đóng vị thế.
See full Xác nhận (Confirmation) definitionGiao dịch trong ngày là hoạt động mua và bán các công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch.
See full Giao dịch trong ngày (Day trading) definitionMột giao dịch là một giao dịch đã được thực hiện, trong đó bên mua và bên bán đồng ý trao đổi một công cụ tài chính ở mức giá và khối lượng xác định.
See full Giao dịch (Deal) definitionNhà tạo lập giá là cá nhân hoặc tổ chức mua và bán các công cụ tài chính bằng chính nguồn vốn của mình.
See full Nhà tạo lập giá (Dealer) definitionDelta là một Greek trong quyền chọn, đo lường mức giá của quyền chọn được kỳ vọng sẽ thay đổi bao nhiêu khi tài sản cơ sở di chuyển một đơn vị.
See full Delta definitionDelta One là một nhóm sản phẩm tài chính có giá biến động gần như tương ứng một-một với một tài sản cơ sở, chỉ số, rổ tài sản hoặc chứng khoán.
See full Delta One definitionPhái sinh là một hợp đồng tài chính có giá trị bắt nguồn từ một tài sản cơ sở, thị trường, chỉ số hoặc lãi suất.
See full Derivative definitionĐa dạng hóa là việc phân bổ vốn giao dịch hoặc đầu tư vào nhiều công cụ, nhóm tài sản, lĩnh vực, chiến lược hoặc khu vực khác nhau.
See full Diversification definitionSụt giảm là mức giảm từ đỉnh xuống đáy của số dư tài khoản hoặc vốn chủ sở hữu trong một khoảng thời gian.
See full Sụt giảm (Drawdown) definitionPhân kỳ là một tín hiệu phân tích kỹ thuật xuất hiện khi giá của một công cụ và một chỉ báo kỹ thuật di chuyển theo các hướng ngược nhau.
See full Phân kỳ (Divergence) definitionLịch kinh tế là một công cụ giao dịch liệt kê các sự kiện kinh tế đã được lên lịch, các đợt công bố dữ liệu, các cuộc họp ngân hàng trung ương và các thông báo chính sách.
See full Lịch kinh tế (Economic calendar) definitionEngulfing là một mô hình nến hình thành khi thân của một cây nến bao trùm hoàn toàn thân của cây nến đứng trước nó.
See full Engulfing definitionSàn giao dịch là một thị trường tập trung nơi các công cụ tài chính được mua và bán.
See full Exchange definitionKhớp lệnh là việc hoàn tất một lệnh mua hoặc bán trên thị trường.
See full Khớp lệnh (Execution) definitionNgày đáo hạn là ngày cuối cùng mà một hợp đồng giao dịch hoặc chỉ thị còn hiệu lực.
See full Ngày đáo hạn (Expiry date) definitionMức độ phơi nhiễm là lượng rủi ro tài chính gắn với một giao dịch mở, tài sản, đồng tiền, lĩnh vực hoặc danh mục đầu tư.
See full Mức độ phơi nhiễm (Exposure) definitionFibonacci thoái lui là một công cụ phân tích biểu đồ sử dụng các mức phần trăm cố định để đo lường mức độ giá đã điều chỉnh trong một xu hướng lớn hơn.
See full Fibonacci thoái lui (Fibonacci retracement) definitionKhớp lệnh là việc một lệnh được thực hiện: thời điểm bên mua và bên bán được ghép với nhau và giao dịch hoàn tất tại mức giá khớp lệnh.
See full Khớp lệnh (Fill) definitionFlat có nghĩa là bạn không nắm giữ vị thế mở nào trên thị trường.
See full Đứng ngoài thị trường (Flat) definitionPhân tích cơ bản là phương pháp định giá một công cụ tài chính bằng cách nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy giá trị của nó.
See full Phân tích cơ bản (Fundamental analysis) definitionGamma là một chỉ số Greek trong quyền chọn đo lường tốc độ thay đổi của delta của một quyền chọn khi giá tài sản cơ sở dịch chuyển một đơn vị.
See full Gamma definitionGap là một vùng giá trên biểu đồ nơi một công cụ mở cửa cao hơn hoặc thấp hơn đáng kể so với giá đóng cửa trước đó, với rất ít hoặc không có giao dịch nào ở giữa.
See full Gap definitionGiven là thuật ngữ của nhà tạo lập thị trường để chỉ một giao dịch được hoàn tất khi người bán chấp nhận mức giá bid của người mua.
See full Given definitionGMT là Giờ Trung bình Greenwich, múi giờ tại kinh tuyến Greenwich được dùng làm mốc tham chiếu chung trên các thị trường toàn cầu.
See full GMT definitionThị trường xám là thị trường không chính thức, nơi chứng khoán được mua và bán bên ngoài một sở giao dịch chính thức.
See full Thị trường xám (Grey market) definitionNến búa là mô hình một nến có thể báo hiệu sự đảo chiều tăng sau khi giá giảm.
See full Nến búa (Hammer candlestick) definitionHandle là phần số nguyên của một báo giá, sau khi bỏ đi các chữ số thập phân nhỏ hơn.
See full Handle definitionNến người treo cổ là mô hình một nến có thể báo hiệu sự đảo chiều giảm sau khi giá tăng.
See full Nến người treo cổ (Hanging man candlestick) definitionPhòng ngừa rủi ro là một chiến lược quản lý rủi ro mở một vị thế bù trừ để giảm khoản lỗ tiềm ẩn trên một giao dịch hoặc danh mục hiện có.
See full Phòng ngừa rủi ro (Hedging) definitionĐường ngang là một công cụ vẽ biểu đồ đánh dấu một mức giá cố định theo thời gian.
See full Đường ngang (Horizontal line) definitionChỉ báo là một công cụ phân tích kỹ thuật thực hiện phép tính trên dữ liệu thị trường như giá, khối lượng hoặc hợp đồng mở.
See full Chỉ báo (Indicator) definitionĐộ trễ là khoảng thời gian chậm giữa hành động của nhà giao dịch và phản hồi của hệ thống giao dịch.
See full Độ trễ (Latency) definitionMức giá là một mức giá cụ thể, hoặc một vùng giá hẹp, mà nhà giao dịch đánh dấu trên biểu đồ để dự đoán phản ứng của thị trường.
See full Mức giá (Level) definitionĐòn bẩy là việc sử dụng ký quỹ từ nhà môi giới để kiểm soát một vị thế lớn hơn số tiền ký quỹ của chính bạn cho phép.
See full Đòn bẩy (Leverage) definitionThanh khoản là mức độ dễ dàng mà một công cụ có thể được mua hoặc bán mà không làm giá của nó biến động nhiều.
See full Thanh khoản (Liquidity) definitionMua là một vị thế có lãi khi giá của một công cụ tăng lên.
See full Mua (Long) definitionLot là một đơn vị quy chuẩn của quy mô giao dịch, xác định bạn mua hoặc bán bao nhiêu đơn vị của một công cụ trong một giao dịch.
See full Lot definitionThanh lý là việc đóng cưỡng bức một vị thế có đòn bẩy bởi nhà môi giới hoặc sàn giao dịch khi mức ký quỹ của bạn giảm xuống dưới mức cần thiết để giữ vị thế mở.
See full Thanh lý (Liquidation) definitionLệnh giới hạn là chỉ thị mua hoặc bán một công cụ tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn.
See full Lệnh giới hạn (Limit order) definitionKý quỹ là khoản tiền đặt cọc bạn bỏ ra để mở và duy trì một vị thế có đòn bẩy.
See full Ký quỹ (Margin) definitionLệnh gọi ký quỹ là yêu cầu từ nhà môi giới buộc bạn nạp thêm tiền hoặc giảm mức độ tiếp xúc khi vốn chủ sở hữu trong tài khoản của bạn giảm xuống dưới mức ký quỹ yêu cầu.
See full Lệnh gọi ký quỹ (Margin call) definitionGiao dịch ký quỹ là việc sử dụng vốn vay, hoặc đòn bẩy do nhà môi giới cung cấp, để mở các vị thế lớn hơn số tiền mặt của chính bạn cho phép.
See full Giao dịch ký quỹ (Margin trading) definitionNhà tạo lập thị trường là một công ty hoặc nhà giao dịch niêm yết cả giá mua và giá bán cho một công cụ tài chính, đồng thời sẵn sàng giao dịch ở các mức giá đó.
See full Nhà tạo lập thị trường (Market maker) definitionGiá thị trường là mức giá mà một công cụ tài chính có thể được mua hoặc bán ngay lúc này.
See full Giá thị trường (Market price) definitionMetaTrader là một nền tảng giao dịch được sử dụng để phân tích thị trường, đặt lệnh và quản lý các vị thế đang mở.
See full MetaTrader definitionĐường trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật lấy giá của một công cụ trong một số kỳ nhất định để tính trung bình và biểu diễn kết quả dưới dạng một đường duy nhất.
See full Đường trung bình động (Moving average) definitionLệnh thị trường là chỉ thị mua hoặc bán một công cụ ngay lập tức tại mức giá tốt nhất hiện có.
See full Lệnh thị trường (Market order) definitionOffer là mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận cho một công cụ, và đó là mức giá mà bạn mua vào.
See full Offer definitionOpen là mức giá giao dịch đầu tiên của một công cụ vào đầu một phiên hoặc một kỳ trên biểu đồ.
See full Open definitionOption là một hợp đồng trao cho người mua quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định trước một ngày xác định.
See full Option definitionOrder là chỉ thị bạn gửi đến nhà môi giới hoặc nền tảng giao dịch để mua hoặc bán một công cụ.
See full Order definitionOrder book là danh sách theo thời gian thực các lệnh mua và bán đang chờ tại từng mức giá của một công cụ.
See full Order book definitionĐiểm pivot là một mức hỗ trợ và kháng cự được tính từ giá cao nhất, thấp nhất và giá đóng cửa của kỳ trước.
See full Điểm pivot (Pivot point) definitionPoint là một đơn vị đo mức độ biến động giá của một công cụ tài chính.
See full Point definitionVị thế là lượng của một công cụ tài chính mà nhà giao dịch hiện đang nắm giữ trong một tài khoản.
See full Vị thế (Position) definitionDanh mục đầu tư là toàn bộ các công cụ tài chính mà một nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư nắm giữ.
See full Danh mục đầu tư (Portfolio) definitionBáo giá là mức giá hiện tại mà tại đó một công cụ tài chính có thể được mua hoặc bán.
See full Báo giá (Quote) definitionĐợt tăng giá là một sự tăng mạnh và kéo dài của giá một công cụ hoặc thị trường.
See full Đợt tăng giá (Rally) definitionBiên độ là khoảng chênh giữa mức giá cao nhất và thấp nhất mà một công cụ đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
See full Biên độ (Range) definitionĐảo chiều là sự thay đổi trong hướng của một xu hướng giá.
See full Đảo chiều (Reversal) definitionĐánh giá rủi ro là quá trình xác định và đo lường số tiền bạn có thể mất trong một giao dịch trước khi mở giao dịch đó.
See full Đánh giá rủi ro (Risk assessment) definitionQuản lý rủi ro là quá trình tổng thể kiểm soát mức độ vốn của bạn bị phơi bày trước thua lỗ trong toàn bộ hoạt động giao dịch.
See full Quản lý rủi ro (Risk management) definitionGiảm thiểu rủi ro là tập hợp các hành động cụ thể bạn thực hiện để giảm khoản lỗ tiềm ẩn trên một vị thế.
See full Giảm thiểu rủi ro (Risk mitigation) definitionRollover là quá trình gia hạn một vị thế mở vượt qua ngày đáo hạn hoặc ngày thanh toán ban đầu của nó.
See full Rollover definitionGiao dịch lướt sóng là một chiến lược giao dịch ngắn hạn nhằm kiếm lợi nhuận từ các biến động giá nhỏ bằng cách mở và đóng vị thế rất nhanh.
See full Giao dịch lướt sóng (Scalping) definitionNgười bán là một bên tham gia thị trường chào bán một công cụ tài chính.
See full Người bán (Seller) definitionBán khống là một vị thế có lãi khi giá của một công cụ giảm.
See full Bán khống (Short) definitionBán quyền chọn bán là một vị thế quyền chọn được tạo ra bằng cách bán, hoặc phát hành, một quyền chọn bán.
See full Bán quyền chọn bán (Short put) definitionBán khống cổ phiếu là hoạt động bán một tài sản mà bạn không sở hữu, sau khi đã vay nó, nhằm kiếm lời nếu giá của nó giảm.
See full Bán khống cổ phiếu (Short selling) definitionTrượt giá là chênh lệch giữa mức giá bạn kỳ vọng khi đặt lệnh và mức giá lệnh thực sự được khớp.
See full Trượt giá (Slippage) definitionSpike là một biến động tăng hoặc giảm đột ngột, mạnh về giá, khối lượng hoặc độ biến động trong một khoảng thời gian ngắn.
See full Spike definitionGiao ngay là việc mua hoặc bán một công cụ tài chính để nhận giao hàng ngay lập tức theo mức giá thị trường hiện tại, gọi là giá giao ngay.
See full Giao ngay (Spot) definitionSpread là chênh lệch giữa giá bid, mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả, và giá ask, mức giá thấp nhất mà người bán chấp nhận.
See full Spread definitionCược chênh lệch là một công cụ phái sinh có đòn bẩy cho phép bạn đầu cơ vào việc thị trường sẽ tăng hay giảm mà không cần sở hữu tài sản cơ sở, chẳng hạn như cổ phiếu, chỉ số, cặp forex, hàng hóa hoặc trái phiếu.
See full Cược chênh lệch (Spread betting) definitionDừng lỗ là một lệnh đóng một vị thế đang mở khi thị trường chạm đến mức giá bạn đặt trước.
See full Dừng lỗ (Stop loss) definitionPhí qua đêm là một hợp đồng trong đó hai bên trao đổi các dòng tiền hoặc nghĩa vụ tài chính theo các điều khoản đã thỏa thuận.
See full Phí qua đêm (Swap) definitionChốt lời là một lệnh đóng vị thế mở khi giá đạt đến mức lợi nhuận mà bạn đã đặt trước.
See full Chốt lời (Take profit) definitionPhân tích kỹ thuật là phương pháp nghiên cứu thị trường thông qua biến động giá trong quá khứ, mô hình biểu đồ, khối lượng và các chỉ báo kỹ thuật.
See full Phân tích kỹ thuật (Technical analysis) definitionTick là mức biến động giá nhỏ nhất mà một công cụ có thể di chuyển.
See full Tick definitionGiao dịch là việc mua và bán các công cụ tài chính để kiếm lợi nhuận từ biến động giá, và trader là người thực hiện việc đó.
See full Giao dịch (Trading) definitionDừng lỗ kéo theo là lệnh dừng lỗ bám theo thị trường ở một khoảng cách cố định, được đặt theo số point, pip hoặc phần trăm.
See full Dừng lỗ kéo theo (Trailing stop) definitionĐường xu hướng là một đường thẳng được vẽ trên biểu đồ giá để thể hiện hướng đi của xu hướng.
See full Đường xu hướng (Trendline) definitionUpside là mức tăng tiềm năng của giá một công cụ, hoặc lợi nhuận mà mức tăng đó có thể tạo ra.
See full Upside definitionVolatility là thước đo mức độ và tốc độ biến động giá của một công cụ trong một khoảng thời gian nhất định.
See full Volatility definitionVolume là tổng khối lượng của một công cụ được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.
See full Volume definition
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















