Exchange definition

Sàn giao dịch là một thị trường tập trung nơi các công cụ tài chính được mua và bán. Đó có thể là một sàn giao dịch vật lý hoặc một nền tảng kỹ thuật số, tùy thuộc vào thị trường và loại tài sản.

Sàn giao dịch tổ chức hoạt động mua bán bằng cách khớp lệnh mua và bán, công bố giá, đặt ra quy tắc thị trường và hỗ trợ khớp lệnh minh bạch. Các công cụ được giao dịch trên sàn bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, ETF, hàng hóa, hợp đồng tương lai, quyền chọn và tiền mã hóa.

Sàn giao dịch mang tính tập trung, điều này phân biệt nó với thị trường ngoại hối, nơi các đồng tiền được giao dịch phi tập trung qua mạng lưới ngân hàng và nhà môi giới trên thị trường OTC mà không có một địa điểm giao dịch duy nhất. Các sàn giao dịch có tổ chức bao gồm Sở Giao dịch Chứng khoán New York, Nasdaq và CME Group.

Exchange Example

Bạn muốn mua cổ phiếu Apple.

Bạn đặt lệnh thông qua một nhà môi giới, và nhà môi giới chuyển lệnh đó tới một sàn giao dịch như Nasdaq.

Nếu có người bán ở mức giá khớp là 190 USD, sàn giao dịch sẽ thực hiện giao dịch và ghi nhận 190 USD là giá thị trường.