Thanh khoản (Liquidity) definition

Thanh khoản là mức độ dễ dàng mà một công cụ có thể được mua hoặc bán mà không làm giá của nó biến động nhiều. Một thị trường có tính thanh khoản cao có nhiều người mua và người bán, chênh lệch giá mua-bán hẹp và khớp lệnh ổn định.

Thanh khoản cao là điều bình thường ở các cặp forex chính, cổ phiếu vốn hóa lớn, các chỉ số chính và các hàng hóa được giao dịch sôi động. Thanh khoản thấp làm chênh lệch giá rộng hơn và biến động giá mạnh hơn, vì có ít lệnh hơn ở mỗi mức giá.

Thanh khoản không giống với biến động: thanh khoản là mức độ dễ dàng để bạn giao dịch, còn biến động là mức độ dao động của giá. Thanh khoản cũng có thể mô tả các vùng giá nơi có nhiều lệnh chờ, chẳng hạn như phía trên các đỉnh trước đó hoặc phía dưới các đáy trước đó, nơi các lệnh dừng và lệnh phá vỡ có thể kích hoạt những đợt biến động ngắn.

Thanh khoản (Liquidity) Example

EUR/USD là một cặp forex có tính thanh khoản rất cao.

Bạn đặt một lệnh thị trường trong thời gian phiên London và New York chồng lấn, khi hoạt động giao dịch ở mức cao.

Lệnh được khớp gần với mức giá niêm yết, vì có nhiều người mua và người bán tham gia, nên rủi ro trượt giá vẫn thấp.