Point definition

Point là một đơn vị đo mức độ biến động giá của một công cụ tài chính. Giá trị tiền mặt của nó phụ thuộc vào thị trường và hợp đồng, nhưng nó luôn đề cập đến một bước giá xác định.

Đối với cổ phiếu, một point thường có nghĩa là biến động giá 1 USD. Đối với chỉ số, một point là một đơn vị nguyên của giá trị chỉ số, vì vậy một chỉ số tăng từ 5.000 lên 5.025 là đã tăng 25 point. Với hợp đồng tương lai và các công cụ phái sinh khác, giá trị tiền mặt của một point được quy định bởi thông số kỹ thuật của hợp đồng.

Point không giống với pip hay tick. Pip là đơn vị giá tiêu chuẩn trong forex, thường là chữ số thập phân thứ tư; tick là mức biến động giá nhỏ nhất mà một công cụ được phép thực hiện, do sở giao dịch quy định. Point là đơn vị số nguyên rộng hơn, chủ yếu được dùng cho cổ phiếu và chỉ số.

Point Example

Một cổ phiếu được giao dịch ở mức 100 USD và sau đó tăng lên 105 USD.

Nó đã tăng 5 point:

105 USD - 100 USD = 5 point

Nếu bạn nắm giữ cổ phiếu trong suốt biến động đó, lợi nhuận hoặc thua lỗ của bạn là 5 point nhân với số lượng cổ phiếu bạn nắm giữ.