Vị thế (Position) definition

Vị thế là lượng của một công cụ tài chính mà nhà giao dịch hiện đang nắm giữ trong một tài khoản. Nó thể hiện mức độ tiếp xúc đang mở với biến động giá trên các thị trường như forex, cổ phiếu, hàng hóa, chỉ số và CFD.

Một vị thế có thể là mua hoặc bán. Vị thế mua được mở bằng cách mua vào và có lãi khi giá tăng; vị thế bán được mở bằng cách bán ra và có lãi khi giá giảm. Vị thế vẫn mở cho đến khi bạn đóng nó, hoặc cho đến khi nhà môi giới đóng nó do đáo hạn, stop-out hoặc không đủ ký quỹ.

Vị thế là chính khoản nắm giữ đó, không phải chỉ dẫn tạo ra nó. Chỉ dẫn đó là một lệnh, và vị thế chỉ tồn tại khi lệnh đó được khớp. Quy mô vị thế đo khoản nắm giữ theo đơn vị, lô, hợp đồng hoặc cổ phiếu, và quy mô lớn hơn khiến mỗi biến động giá có giá trị lớn hơn.

Vị thế (Position) Example

Bạn mua 1 lô EUR/USD ở mức 1,0850. Điều này mở ra một vị thế mua, vì bạn kỳ vọng đồng euro sẽ tăng giá so với đô la Mỹ.

Nếu EUR/USD tăng lên 1,0900, vị thế sẽ tăng giá trị. Nếu giảm xuống 1,0800, vị thế sẽ mất giá trị.

Vị thế vẫn mở cho đến khi bạn đóng nó, lệnh cắt lỗ hoặc chốt lời của bạn được kích hoạt, hoặc nhà môi giới đóng nó do ký quỹ.