Biên độ (Range) definition

Biên độ là khoảng chênh giữa mức giá cao nhất và thấp nhất mà một công cụ đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Khoảng thời gian đó có thể là một cây nến, một phiên, một ngày, một tuần hoặc một giai đoạn giao dịch dài hơn.

Một thị trường đi ngang trong biên độ di chuyển qua lại giữa một mức hỗ trợ ở phía dưới và một mức kháng cự ở phía trên, mà không có xu hướng tăng hoặc giảm rõ ràng. Hỗ trợ là nơi lực mua có xu hướng xuất hiện và chặn đà giảm; kháng cự là nơi áp lực bán có xu hướng xuất hiện và giới hạn đà tăng. Các nhà giao dịch theo biên độ mua gần hỗ trợ và bán gần kháng cự khi các ranh giới này còn được giữ vững.

Biên độ đo lường chuyển động đi ngang, vì vậy nó đối lập với xu hướng, nơi giá tạo ra các đỉnh cao hơn liên tiếp hoặc các đáy thấp hơn liên tiếp theo một hướng. Khi giá phá lên trên kháng cự hoặc xuống dưới hỗ trợ, biên độ kết thúc và một cú breakout bắt đầu. Độ rộng của biên độ cũng phản ánh biến động: biên độ rộng báo hiệu biến động giá lớn, biên độ hẹp báo hiệu điều kiện yên ắng.

Biên độ (Range) Example

Một cổ phiếu giao dịch trong khoảng từ USD 48 đến USD 52 trong một tuần.

Biên độ tuần là:

USD 52 - USD 48 = USD 4

Chừng nào cổ phiếu còn dao động giữa hỗ trợ USD 48 và kháng cự USD 52, thì nó đang giao dịch trong biên độ. Một mức đóng cửa trên USD 52 hoặc dưới USD 48 sẽ báo hiệu một cú breakout.