Dự báo giá EUR/JPY: Giao dịch quanh mức 176,50 sau khi giảm xuống dưới đường EMA 9 ngày

  • EUR/JPY có thể tìm thấy hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong 12 tháng là 175,07.
  • Chỉ số sức mạnh tương đối 14 ngày ở mức 45,73, cho thấy động lực tăng giá yếu.
  • Ngưỡng kháng cự trước mắt nằm tại đường EMA 9 ngày ở mức 176,91.

EUR/JPY giảm ngày thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 176,80 trong phiên châu Á ngày thứ Sáu. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ ngày cho thấy cặp tỷ giá chéo này vẫn nằm trong mô hình kênh giảm, phản ánh xu hướng giảm đang chiếm ưu thế.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

Cặp EUR/JPY duy trì xu hướng giảm trong ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Các đường EMA ngắn hạn và trung hạn nằm trên giá cho thấy các nhịp tăng hiện vẫn bị hạn chế, trong khi chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 45,73 vẫn nằm dưới ngưỡng trung lập 50, hàm ý động lực tăng giá yếu chứ chưa phải trạng thái quá bán rõ rệt.

Cặp EUR/JPY có thể giảm về vùng hỗ trợ ban đầu tại mức thấp nhất trong 12 tháng là 175,07, được ghi nhận vào ngày 30/10, tiếp đến là biên dưới của kênh giảm quanh mức 174,00. Việc phá vỡ xuống dưới kênh này sẽ mở đường cho cặp tỷ giá chéo tiến về vùng quanh mức thấp nhất trong 15 tháng là 169,72.

Ở chiều tăng, cặp EUR/JPY có thể phục hồi và kiểm tra ngưỡng kháng cự trước mắt tại đường EMA 9 ngày ở mức 176,91, tiếp đến là biên trên của kênh giảm gần đường EMA 50 ngày ở mức 178,59. Việc vượt thành công lên trên đường trung bình giá trung hạn sẽ tạo ra sự đảo chiều tăng giá, hỗ trợ cặp EUR/JPY tiến tới vùng quanh mức cao nhất mọi thời đại là 187,95, được ghi nhận vào ngày 17/4.

Chart Analysis EUR/JPY
EUR/JPY: Biểu đồ ngày

Đồng yên vẫn chịu sức ép từ dòng vốn chảy ra mang tính cơ cấu dù tín hiệu lãi suất bị bóp méo

Các nhà phân tích tại MUFG/BTMU lưu ý rằng những hành động gần đây của nhà chức trách đã làm phức tạp mối quan hệ thông thường giữa đồng yên và chênh lệch lãi suất, khi “hoạt động can thiệp vào tháng 7/đầu tháng 8 năm ngoái” đã “làm méo mó mối liên hệ với lãi suất”. Tuy nhiên, họ nhấn mạnh rằng thông điệp cốt lõi từ diễn biến của đồng tiền này rất rõ ràng: “diễn biến của đồng yên cho thấy vẫn còn một số dòng vốn mang tính cơ cấu tiếp tục gây sức ép lên đồng yên, và những dòng vốn đó rất có thể sẽ thay đổi chậm”. Điều này cho thấy ngay cả khi các yếu tố chi phối lãi suất thay đổi, dòng vốn đầu tư danh mục và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) liên tục chảy ra vẫn là lực cản lớn đối với JPY và khó có khả năng đảo chiều nhanh chóng.

(Phần phân tích kỹ thuật trong bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)

Tỷ giá euro hôm nay

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng euro (EUR) so với các đồng tiền chính được liệt kê trong ngày hôm nay. Đồng euro yếu nhất so với đồng yên Nhật.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD 0,18% 0,12% -0,02% 0,20% 0,54% 0,58% -0,01%
EUR -0,18% -0,07% -0,21% 0,03% 0,36% 0,40% -0,20%
GBP -0,12% 0,07% -0,13% 0,10% 0,43% 0,47% -0,13%
JPY 0,02% 0,21% 0,13% 0,23% 0,57% 0,60% 0,00%
CAD -0,20% -0,03% -0,10% -0,23% 0,33% 0,37% -0,22%
AUD -0,54% -0,36% -0,43% -0,57% -0,33% 0,04% -0,56%
NZD -0,58% -0,40% -0,47% -0,60% -0,37% -0,04% -0,58%
CHF 0,01% 0,20% 0,13% -0,01% 0,22% 0,56% 0,58%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của các đồng tiền chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu chọn đồng euro ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến đồng đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với cặp EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).