Đô la New Zealand tăng giá nhờ USD suy yếu bất chấp tỷ lệ thất nghiệp tại New Zealand cao nhất trong 11 năm

  • NZD/USD tăng 0,19% trong phiên thứ Tư, được hỗ trợ bởi đà giảm trên diện rộng của đồng đô la Mỹ sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ.
  • Tỷ lệ thất nghiệp của New Zealand tăng lên 5,7% trong quý III, mức cao nhất trong 11 năm.
  • Dữ liệu việc làm của Mỹ mạnh hơn dự kiến củng cố kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 12.

NZD/USD phục hồi trong phiên thứ Tư, giao dịch quanh mức 0,5620, tăng 0,19% trong ngày tại thời điểm viết bài. Đồng đô la New Zealand (NZD) hưởng lợi từ sự suy yếu trên diện rộng của đồng đô la Mỹ (USD) sau cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ, giúp cặp tiền phục hồi bất chấp số liệu việc làm đáng thất vọng của New Zealand và kỳ vọng Mỹ sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.

TMGM Analysis: Financial Market News, Economic Calendar & Market Insights

Đồng đô la Mỹ chịu áp lực sau khi Đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát cả hai viện Quốc hội, khiến Tổng thống Mỹ Donald Trump hứng chịu một bước lùi về chính trị. Kết quả bầu cử làm gia tăng khả năng xảy ra bế tắc lập pháp tại Washington, khi chính quyền giờ đây sẽ cần sự ủng hộ của Đảng Dân chủ để thúc đẩy chương trình nghị sự về tài khóa và kinh tế.

Sự bất định chính trị này gây sức ép lên đồng bạc xanh, trong khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ giảm càng làm gia tăng áp lực bán. Chỉ số đô la Mỹ (DXY), thước đo giá trị đồng tiền này so với rổ sáu đồng tiền chủ chốt khác, giảm khoảng 0,35% trong phiên thứ Tư, giao dịch gần mức 101,50 sau khi chạm 101,21, mức thấp nhất kể từ ngày 30/9.

Tuy nhiên, đồng đô la New Zealand đối mặt với những yếu tố bất lợi trong nước sau khi số liệu thị trường lao động yếu hơn dự kiến được công bố. Theo Cơ quan Thống kê New Zealand, tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 5,7% trong quý III, so với mức 5,6% của quý trước và dự báo 5,5% của thị trường. Đây là mức thất nghiệp cao nhất trong 11 năm. Trong khi đó, số người có việc làm trong quý giảm 0,1% so với quý trước, trái với dự báo tăng 0,4% và mức tăng 0,5% trong quý II.

Những số liệu đáng thất vọng này củng cố nhận định rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) sẽ duy trì cách tiếp cận thận trọng trong chính sách tiền tệ. Ngân hàng này đã gây bất ngờ cho thị trường vào tuần trước khi giữ nguyên lãi suất. Tình hình việc làm xấu đi có thể hạn chế khả năng chuyển sang lập trường thắt chặt hơn của ngân hàng trung ương, qua đó có thể gây sức ép lên đồng NZD bất chấp sự suy yếu hiện tại của đồng đô la Mỹ.

Về phía Mỹ, các chỉ báo kinh tế gần đây tiếp tục củng cố kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất thêm. Báo cáo thay đổi việc làm của ADP cho thấy khu vực tư nhân tạo thêm 86.000 việc làm trong tháng 10, vượt dự báo 69.000 của thị trường. Số liệu tháng 9 được điều chỉnh giảm nhẹ từ 90.000 xuống 86.000. Trong khi đó, chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) giảm từ 54,9 trong tháng 9 xuống 54,5 trong tháng 10, thấp hơn đôi chút so với dự báo 54,8. Dù vậy, chỉ số này vẫn cao hơn đáng kể so với ngưỡng 50 phân định giữa mở rộng và thu hẹp, cho thấy lĩnh vực dịch vụ của Mỹ tiếp tục duy trì sức chống chịu.

Trong bối cảnh đó, rủi ro lạm phát dai dẳng, đặc biệt là những rủi ro liên quan đến giá năng lượng ở mức cao trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông, tiếp tục củng cố kỳ vọng chính sách tiền tệ sẽ được thắt chặt thêm. Theo công cụ CME FedWatch, thị trường đánh giá xác suất Fed tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 12 là 81%.

Do đó, sự phân kỳ trong triển vọng chính sách tiền tệ giữa Fed và RBNZ có thể hạn chế đà phục hồi của NZD/USD, ngay cả khi bất ổn chính trị tại Washington tiếp tục gây sức ép lên đồng đô la Mỹ.

Nhà đầu tư hiện chuyển sự chú ý sang số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ công bố vào thứ Năm và báo cáo bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu. Các dữ liệu này có thể cung cấp thêm tín hiệu về sức mạnh của thị trường lao động Mỹ và tác động đến kỳ vọng về quyết định chính sách tiền tệ tiếp theo của Fed.

Tỷ giá đô la New Zealand hôm nay

Bảng dưới đây thể hiện mức thay đổi theo phần trăm của đồng đô la New Zealand (NZD) so với các đồng tiền chủ chốt được liệt kê trong hôm nay. Đồng đô la New Zealand tăng mạnh nhất so với đồng đô la Mỹ.

USD EUR GBP JPY CAD AUD NZD CHF
USD -0,24% -0,32% -0,17% -0,25% -0,64% -0,17% -0,43%
EUR 0,24% -0,08% 0,07% -0,03% -0,42% 0,06% -0,19%
GBP 0,32% 0,08% 0,15% 0,08% -0,33% 0,14% -0,12%
JPY 0,17% -0,07% -0,15% -0,06% -0,46% -0,01% -0,25%
CAD 0,25% 0,03% -0,08% 0,06% -0,40% 0,06% -0,19%
AUD 0,64% 0,42% 0,33% 0,46% 0,40% 0,46% 0,21%
NZD 0,17% -0,06% -0,14% 0,00% -0,06% -0,46% -0,24%
CHF 0,43% 0,19% 0,12% 0,25% 0,19% -0,21% 0,24%

Bản đồ nhiệt thể hiện mức thay đổi theo phần trăm giữa các đồng tiền chủ chốt. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, còn đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ, nếu bạn chọn đồng đô la New Zealand ở cột bên trái và di chuyển theo hàng ngang đến cột đô la Mỹ, mức thay đổi theo phần trăm hiển thị trong ô sẽ tương ứng với cặp NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).