Danh mục phổ biến
ADAUSD là ký hiệu thị trường của Cardano (ADA) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó ADA là token gốc của blockchain Cardano và USD là đô la Mỹ.
See full ADAUSD definitionAltcoin là bất kỳ loại tiền điện tử nào ngoài Bitcoin.
See full Altcoin definitionAVXUSD là ký hiệu thị trường của Avalanche (AVAX) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token AVAX trị giá bao nhiêu đô la.
See full AVXUSD definitionBCHUSD là ký hiệu thị trường của Bitcoin Cash (BCH) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một đồng BCH có thể mua được bao nhiêu đô la.
See full BCHUSD definitionSự kiện Bitcoin halving là một sự kiện được lập trình sẵn trong mã của Bitcoin, cắt giảm một nửa phần thưởng mà thợ đào nhận được khi thêm một khối mới.
See full Sự kiện Bitcoin halving (Bitcoin halving) definitionBlockchain là một sổ cái kỹ thuật số dùng chung ghi lại các giao dịch trong những khối được liên kết với nhau, mỗi khối được ràng buộc bằng mật mã với khối trước đó và được sao chép trên nhiều máy tính.
See full Blockchain definitionBNBUSD là ký hiệu thị trường của BNB được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token BNB có thể mua được bao nhiêu đô la.
See full BNBUSD definitionBTCUSD là ký hiệu thị trường của Bitcoin (BTC) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó BTC là đồng tiền mã hóa đầu tiên và lớn nhất còn USD là đô la Mỹ.
See full BTCUSD definitionCMPUSD là ký hiệu thị trường của Compound (COMP) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token COMP trị giá bao nhiêu đô la Mỹ.
See full CMPUSD definitionVí lạnh là ví tiền mã hóa lưu trữ khóa riêng tư ngoại tuyến, không duy trì kết nối thường trực với internet.
See full Ví lạnh (Cold wallet) definitionĐào tiền mã hóa là quá trình xác thực giao dịch và thêm các khối mới vào một blockchain proof-of-work bằng cách giải một bài toán tính toán khó.
See full Crypto mining definitionTiền mã hóa là một tài sản kỹ thuật số được bảo mật bằng mật mã học, ghi nhận quyền sở hữu và các giao dịch chuyển nhượng trên một mạng phi tập trung thay vì thông qua một cơ quan trung ương.
See full Cryptocurrency definitionCFD tiền mã hóa là hợp đồng chênh lệch cho phép bạn giao dịch biến động giá của một tài sản tiền mã hóa mà không cần sở hữu chính đồng coin đó.
See full Cryptocurrency CFD definitionVí kỹ thuật số là một công cụ phần mềm hoặc phần cứng lưu trữ các khóa riêng tư cho phép bạn truy cập tiền mã hóa trên blockchain.
See full Digital wallet definitionDOGEUSD là mã thị trường của Dogecoin (DOGE) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một đồng DOGE mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full DOGEUSD definitionDOTUSD là mã thị trường của Polkadot (DOT) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token DOT có giá trị bao nhiêu đô la Mỹ.
See full DOTUSD definitionETHUSD là ký hiệu thị trường của ether (ETH), đồng coin gốc của mạng Ethereum, được định giá bằng đô la Mỹ.
See full ETHUSD definitionGLMUSD là ký hiệu thị trường của Golem (GLM) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token GLM mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full GLMUSD definitionVí nóng là ví tiền mã hóa luôn kết nối với internet và lưu trữ các khóa riêng tư cần thiết để truy cập và di chuyển tiền.
See full Ví nóng (Hot wallet) definitionKSMUSD là ký hiệu thị trường của Kusama (KSM) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token KSM có giá trị bao nhiêu đô la.
See full KSMUSD definitionLNKUSD là ký hiệu thị trường của Chainlink (LINK) được định giá bằng đô la Mỹ, cho biết một token LINK mua được bao nhiêu đô la Mỹ.
See full LNKUSD definitionLTCUSD là ký hiệu thị trường của Litecoin (LTC) được định giá bằng đô la Mỹ, cho bạn biết một đồng LTC trị giá bao nhiêu đô la Mỹ.
See full LTCUSD definitionPOLUSD là ký hiệu thị trường của POL, token gốc của mạng Polygon, được định giá bằng đô la Mỹ.
See full POLUSD definitionKhóa riêng tư là một dãy số bí mật chứng minh quyền sở hữu tiền mã hóa và cho phép chuyển nó trên blockchain.
See full Khóa riêng tư (Private key) definitionKhóa công khai là một giá trị mật mã, được tạo ra từ khóa riêng tư, cho phép người khác gửi tiền mã hóa cho bạn và cho phép mạng lưới xác minh các giao dịch của bạn.
See full Khóa công khai (Public key) definitionSatoshi là đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin, bằng một phần một trăm triệu của một bitcoin.
See full Satoshi definitionSOLUSD là ký hiệu thị trường của Solana (SOL) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó SOL là token gốc của blockchain Solana và USD là đô la Mỹ.
See full SOLUSD definitionStablecoin là một loại tiền mã hóa được thiết kế để giữ giá trị ổn định bằng cách neo vào một tài sản tham chiếu, phổ biến nhất là một đồng tiền pháp định như đô la Mỹ.
See full Stablecoin definitionTRUMPUSD là ký hiệu thị trường của Official Trump (TRUMP) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó TRUMP là một memecoin được phát hành trên mạng Solana và USD là đô la Mỹ.
See full TRUMPUSD definitionUNIUSD là ký hiệu thị trường của Uniswap (UNI) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó UNI là token quản trị của sàn giao dịch phi tập trung Uniswap và USD là đô la Mỹ.
See full UNIUSD definitionXLMUSD là ký hiệu thị trường của Stellar lumens (XLM) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XLM là tài sản gốc của mạng thanh toán Stellar và USD là đô la Mỹ.
See full XLMUSD definitionXRPUSD là ký hiệu thị trường của XRP được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XRP là tài sản kỹ thuật số gốc của XRP Ledger và USD là đô la Mỹ.
See full XRPUSD definitionXTZUSD là ký hiệu thị trường của Tezos (XTZ) được định giá bằng đô la Mỹ, trong đó XTZ là token gốc của blockchain Tezos và USD là đô la Mỹ.
See full XTZUSD definition
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















