Danh mục phổ biến
Chỉ số DAX (Deutscher Aktienindex) là chỉ số tham chiếu chính của thị trường cổ phiếu Đức.
See full Chỉ số DAX (DAX index) definitionDow Jones Industrial Average (DJIA) là một chỉ số cổ phiếu theo dõi 30 công ty lớn niêm yết tại Mỹ.
See full Dow Jones Industrial Average definitionEuro Stoxx 50 là chỉ số cổ phiếu blue-chip của khu vực đồng euro, theo dõi 50 công ty lớn có trụ sở tại các quốc gia thuộc khu vực đồng euro và được tính trọng số theo vốn hóa thị trường tự do chuyển nhượng.
See full Euro Stoxx 50 definitionFTSE (Financial Times Stock Exchange) là một họ chỉ số do FTSE Russell vận hành, theo dõi các nhóm cổ phiếu khác nhau theo thị trường, lĩnh vực, quy mô hoặc chủ đề.
See full FTSE definitionFTSE 100 (Chỉ số 100 của Sở Giao dịch Chứng khoán Financial Times) là chỉ số chuẩn của thị trường cổ phiếu Vương quốc Anh.
See full FTSE 100 definitionChỉ số Hang Seng là chỉ số chứng khoán chuẩn của Hồng Kông, theo dõi một nhóm các công ty lớn niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông và được tính trọng số theo vốn hóa thị trường tự do chuyển nhượng.
See full Chỉ số Hang Seng (Hang Seng Index) definitionChỉ số là một thước đo chuẩn dùng để đo lường hiệu suất giá của một nhóm cổ phiếu được chọn.
See full Chỉ số (Index) definitionCFD chỉ số là hợp đồng chênh lệch theo dõi mức của một chỉ số cổ phiếu, cho phép bạn tiếp cận toàn bộ chỉ số mà không cần sở hữu bất kỳ cổ phiếu thành phần nào.
See full CFD chỉ số (Index CFD) definitionChỉ số trọng số theo vốn hóa thị trường là một chỉ số cổ phiếu trong đó trọng số của mỗi công ty được xác định theo giá trị thị trường, hay vốn hóa thị trường, được tính bằng giá cổ phiếu nhân với số cổ phiếu đang lưu hành.
See full Chỉ số trọng số theo vốn hóa thị trường (Market-cap-weighted index) definitionNASDAQ là viết tắt của Nasdaq Stock Market, một sàn giao dịch chứng khoán điện tử lớn của Mỹ, nổi tiếng với việc niêm yết các công ty công nghệ, tăng trưởng và đổi mới.
See full NASDAQ definitionNASDAQ-100 là một chỉ số chứng khoán Mỹ theo dõi 100 công ty phi tài chính lớn nhất niêm yết trên sàn Nasdaq, được tính theo phương pháp vốn hóa thị trường điều chỉnh.
See full NASDAQ-100 definitionChỉ số Nikkei 225 là thước đo chuẩn hàng đầu của thị trường chứng khoán Nhật Bản.
See full Chỉ số Nikkei 225 (Nikkei 225 index) definitionChỉ số trọng số theo giá là chỉ số cổ phiếu trong đó mức độ ảnh hưởng của mỗi công ty được xác định bởi giá cổ phiếu của công ty đó, vì vậy các cổ phiếu có giá cao hơn sẽ tác động đến chỉ số nhiều hơn bất kể quy mô thực tế của các công ty lớn đến đâu.
See full Chỉ số trọng số theo giá (Price-weighted index) definitionS&P 500 là chỉ số chứng khoán tiêu biểu của Mỹ, theo dõi khoảng 500 công ty lớn nhất niêm yết trên các sàn giao dịch của Mỹ và được tính theo vốn hóa thị trường free-float.
See full S&P 500 definitionS&P/ASX 200 là chỉ số chứng khoán tiêu biểu của Úc, theo dõi 200 công ty hàng đầu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Úc và được tính theo vốn hóa thị trường đã điều chỉnh free-float.
See full S&P/ASX 200 definitionVIX là Chỉ số Biến động Cboe, một thước đo về mức biến động kỳ vọng trong 30 ngày của S&P 500 được suy ra từ giá các quyền chọn của chỉ số này.
See full VIX definition
Giao Dịch Thông Minh Hơn Ngay Hôm Nay




















